Không Tồn Tại Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "không tồn tại" thành Tiếng Anh
non-existent, inexistent, non-existence là các bản dịch hàng đầu của "không tồn tại" thành Tiếng Anh.
không tồn tại + Thêm bản dịch Thêm không tồn tạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
non-existent
adjectiveVà giờ em có thể nói là, nó không tồn tại.
And now I should say, they are non-existent.
GlosbeMT_RnD -
inexistent
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
non-existence
nounVà giờ em có thể nói là, nó không tồn tại.
And now I should say, they are non-existent.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " không tồn tại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "không tồn tại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chưa Tồn Tại Tiếng Anh Là Gì
-
VẪN CHƯA TỒN TẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẠN KHÔNG TỒN TẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÔNG TỒN TẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Không Tồn Tại Tiếng Anh Là Gì
-
KHÔNG TỒN TẠI - Translation In English
-
"Tồn Tại" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ điển Việt Anh "sự Không Tồn Tại" - Là Gì?
-
Tồn Tại Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Exist Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tồn Tại - Wiktionary Tiếng Việt
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
Không Tồn Tại Tiếng Anh Là Gì, ĐạI Kỷ NguyêN ViệT Nam