Không Tốt Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "không tốt" thành Tiếng Anh
wrong, unkind, shaky là các bản dịch hàng đầu của "không tốt" thành Tiếng Anh.
không tốt + Thêm bản dịch Thêm không tốtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
wrong
adjectiveimmoral
Tất cả các con quá bận rộn để trách phiền chúng ta đã nuôi dạy con không tốt.
You're all so busy being angry at us for raising you wrong.
en.wiktionary2016 -
unkind
adjectiveVài người cho rằng tôi đối xử không tốt với đứa trẻ này.
So people think I'm being unkind to this kid.
GlosbeMT_RnD -
shaky
adjective GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- unsound
- awry
- faulty
- no-bon
- unfruitful
- unhappy
- unlucky
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " không tốt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "không tốt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không Tốt Dịch Sang Tiếng Anh
-
KHÔNG TỐT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Không Tốt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
KHÔNG TỐT - Translation In English
-
TÔI KHÔNG TỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÔNG TỐT LẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Cách Hỏi Thăm Và Trả Lời Khi Giao Tiếp Bằng Tiếng Anh - E
-
160 Câu Hỏi Và Trả Lời Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
25 Cách Nói 'Không' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
300 Thành Ngữ Anh - Việt Phổ Biến Nhất Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
Câu Tiếng Anh Thông Dụng: 509 Mẫu Câu Hay Dùng Nhất [2022]