KHÔNG ỦNG HỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
KHÔNG ỦNG HỘ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từTính từTrạng từkhông ủng hộ
Ví dụ về việc sử dụng Không ủng hộ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch tôikhôngủnghộ
Tôi không ủng hộ hôn nhân đồng tính.Xem thêm
tôi không ủng hội do not supporti'm not advocatingi am not supportingsẽ không ủng hộwill not supportwould not supportkhông thể ủng hộcannot supportcould not supportcan't supportkhông ủng hộ việcdid not advocatedid not favornot in favourdo not advocatehọ không ủng hộthey do not supportthey would not supportchúng tôi không ủng hộwe do not supportwe don't supportkhông được ủng hộis not supportedunpopularare not supportednhững người không ủng hộthose who do not supportkhông bao giờ ủng hộnever supportkhông còn ủng hộno longer supportkhông có sự ủng hộwithout the supportcũng không ủng hộalso don't supportkhông nhận được sự ủng hộgot no supportkhông ủng hộ ý tưởngdo not support the ideatôi sẽ không ủng hội will not supportkhông ủng hộ nódoesn't support ittôi không thể ủng hội cannot supportkhông phải là người ủng hộam not a supporterTừng chữ dịch
khôngtrạng từnotneverkhôngngười xác địnhnokhônggiới từwithoutkhôngđộng từfailủngdanh từsupportbootbootsủngđộng từbackedfavorshộdanh từhouseholdsapartmenthộtính từflathộđại từhisyour STừ đồng nghĩa của Không ủng hộ
không hỗ trợ không xác nhậnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Không ủng Hộ Tiếng Anh
-
Không ủng Hộ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Không được ủng Hộ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Không được ủng Hộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỰ ỦNG HỘ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Quyên Góp – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiếng Việt (Vietnamese) — HAVEN
-
"Anh Dành Cho Cô Sự ủng Hộ Không đủ Tiêu Chuẩn." Tiếng Anh Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ ủng Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự ủng Hộ Từ Phía Sau' Trong Tiếng Việt được ...
-
Có Nên Sử Dụng Tiếng Mẹ đẻ Trong Lớp Học Giao Tiếp Tiếng Anh
-
Ủng Hộ Hay Phản đối Nga Tấn Công Ukraine? Người Dân Việt Nam ...
-
Cách Dùng Cấu Trúc Support - IELTS Vietop
-
Cách đưa Ra Niềm Tin Và Quan điểm Trong Tiếng Anh - E