Không Vội Vàng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "không vội vàng" into English
deliberate, unhurried are the top translations of "không vội vàng" into English.
không vội vàng + Add translation Add không vội vàngVietnamese-English dictionary
-
deliberate
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
unhurried
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "không vội vàng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "không vội vàng" with translations into English
- tính không vội vàng deliberation
Translations of "không vội vàng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không Cần Phải Vội Tiếng Anh
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Việt Như Thế Nào? ""Take Your Time" Or "no ...
-
KHÔNG CẦN PHẢI VỘI VÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHÚNG TA KHÔNG CẦN PHẢI VỘI Tiếng Anh Là Gì
-
Results For Không Cần Vội Vã Translation From Vietnamese To English
-
How Do You Say ""Take Your Time" Or "no Rush"" In Vietnamese?
-
11 THÀNH NGỮ LIÊN QUAN ĐẾN... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Không Vội Vàng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"Không Cần Phải Vội Vàng - Bạn đã Có Nhiều Thời Gian." Tiếng Anh Là Gì?
-
"Không Cần Phải Vội. Chúng Tôi đã Có Nhiều Thời Gian." Tiếng Anh Là Gì?
-
Mẹo "Chữa Bệnh" Quên Tiếng Anh - Eng Breaking
-
ĐỪNG VỘI HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP KHI CHƯA CHUẨN BỊ ...
-
Need - Wiktionary Tiếng Việt