Kilômét Vuông In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "kilômét vuông" into English
square kilometre, square kilometer, square kilometers are the top translations of "kilômét vuông" into English.
kilômét vuông + Add translation Add kilômét vuôngVietnamese-English dictionary
-
square kilometre
noundecimal multiple of the SI unit of surface area
wikidata -
square kilometer
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
square kilometers
noun Glosbe Research -
square kilometres
noun Glosbe Research
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "kilômét vuông" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "kilômét vuông" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cách đọc Km Vuông Trong Tiếng Anh
-
Kilômét Vuông«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Ki Lô Mét Vuông Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách đọc Km Trong Tiếng Anh - Xây Nhà
-
Mét Vuông M2, Mét Khối M3 Trong Tiếng Anh đọc Là Gì? - Thủ Thuật
-
Đơn Vị Trong Tiếng Anh - Tổng Hợp Các Từ Vựng Về ... - Vieclam123
-
KM VUÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tổng Hợp Những đơn Vị Tính Tiếng Anh Thông Dụng Hiện Nay
-
"Mét Vuông" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cách đọc Km2 Trong Tiếng Anh - Thả Tim
-
KILOMETER - Từ Tiếng Anh Bạn Thường Phát âm Sai (Moon ESL)
-
Đơn Vị Đo Trong Tiếng Anh (Tất Tần Tật) | KISS English
-
ĐƠN VỊ TÍNH TIẾNG ANH THÔNG DỤNG HIỆN NAY - Wow English
-
Cách đọc Diện Tích Trong Tiếng Anh - .vn
-
Những đơn Vị Tính Tiếng Anh Thông Dụng Nhất - Pantado