Kim Khâu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
kim khâu
sewing needle



Từ liên quan- kim
- kim ô
- kim cổ
- kim mã
- kim sa
- kim tê
- kim vũ
- kim âu
- kim ấn
- kim ốc
- kim anh
- kim bôi
- kim bội
- kim chi
- kim chỉ
- kim cúc
- kim cải
- kim giờ
- kim găm
- kim hoả
- kim hôn
- kim hỏa
- kim khí
- kim khố
- kim lai
- kim lan
- kim lợi
- kim móc
- kim môn
- kim ngư
- kim nhũ
- kim quy
- kim sơn
- kim thế
- kim thể
- kim trổ
- kim tây
- kim văn
- kim đan
- kim băng
- kim bằng
- kim châm
- kim giao
- kim hoàn
- kim khuê
- kim khâu
- kim khôi
- kim khắc
- kim kính
- kim liên
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cái Kim Khâu Tiếng Anh Là Gì
-
Kim Khâu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cái Kim Khâu Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Cái Kim Khâu Tiếng Anh Là Gì
-
Kim Khâu - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Needle | Vietnamese Translation
-
ĐỒ KIM CHỈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Kìm Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Từ Vựng Tiếng Anh Ngành May Mặc đầy đủ Nhất - đồng Phục Song Phú
-
Cái Xỏ Chỉ – Wikipedia Tiếng Việt