"kites" Là Gì? Nghĩa Của Từ Kites Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"kites" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm kites
kite /kait/- danh từ
- cái diều
- (động vật học) diều hâu
- (nghĩa bóng) kẻ tham tàn; kẻ bịp bợm, quân bạc bịp
- (thương nghiệp), (từ lóng) văn tự giả; hối phiếu giả
- (hàng hải) cánh buồm cao nhất (chỉ giương lên khi có gió nhẹ)
- (quân sự), (từ lóng) máy bay
- to fly a kite
- thả diều
- (nghĩa bóng) thăm dò ý kiến
- (thương nghiệp), (từ lóng) lấy tiền bằng văn tự giả; lấy tiền bằng hối phiếu giả
- nội động từ
- bay lên như diều
- (thương nghiệp), (từ lóng) lấy tiền bằng văn tự giả; lấy tiền bằng hối phiếu giả
- ngoại động từ
- làm bay lên như diều
- (thương nghiệp), (từ lóng) chuyển thành văn tự giả; chuyển thành hối phiếu giả
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh kites
Từ điển WordNet
- a bank check that has been fraudulently altered to increase its face value
- a bank check drawn on insufficient funds at another bank in order to take advantage of the float
- plaything consisting of a light frame covered with tissue paper; flown in wind at end of a string
- any of several small graceful hawks of the family Accipitridae having long pointed wings and feeding on insects and small animals
n.
- increase the amount (of a check) fraudulently
He kited many checks
- get credit or money by using a bad check
The businessman kited millions of dollars
- soar or fly like a kite
The pilot kited for a long time over the mountains
- fly a kite
Kids were kiting in the park
They kited the Red Dragon model
v.
Từ khóa » Fly A Kite Có Nghĩa Là Gì
-
"Go Fly A Kite" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Fly A Kite Là Gì? - Selfomy Hỏi Đáp
-
"fly A Kite" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Flying Kites Nghĩa Là Gì
-
Fly A Kite Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Fly A Kite Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
'fly A Kite' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
EVIdiom - Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng - Go Fly A Kite = Go ...
-
IS FLYING A KITE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Ý Nghĩa Của Go Fly A Kite Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Fly A Kite Là Gì, Nghĩa Của Từ Fly A Kite | Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Kite-flying Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Fly A Kite
-
Top 20 Fly A Kite đọc Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022