Knock-out Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ knock-out tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm knock-out tiếng Anh knock-out (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ knock-out

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

knock-out tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ knock-out trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ knock-out tiếng Anh nghĩa là gì.

knock-out /'nɔkaut/* tính từ- (thể dục,thể thao) nốc ao, hạ đo ván (cú đấm quyền Anh)* danh từ- (thể dục,thể thao) cú nốc ao, cú đo ván (quyền Anh)- sự thông đồng giả dìm giá (trong một cuộc bán đấu giá, để sau đó đem bán lại cho nhau); kẻ thông đồng giả dìm giá (trong một cuộc bán đấu giá)- (từ lóng) người cừ khôi, người lỗi lạc, người xuất sắc; vật kỳ lạ, vật khác thường

Thuật ngữ liên quan tới knock-out

  • aerostat tiếng Anh là gì?
  • ultramodern tiếng Anh là gì?
  • face-plate tiếng Anh là gì?
  • flower-de-luce tiếng Anh là gì?
  • trismuses tiếng Anh là gì?
  • hyetology tiếng Anh là gì?
  • glancingly tiếng Anh là gì?
  • topological tiếng Anh là gì?
  • varsities tiếng Anh là gì?
  • impromptu tiếng Anh là gì?
  • flub tiếng Anh là gì?
  • transmittal tiếng Anh là gì?
  • hadith tiếng Anh là gì?
  • nethermore tiếng Anh là gì?
  • shrinkable tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của knock-out trong tiếng Anh

knock-out có nghĩa là: knock-out /'nɔkaut/* tính từ- (thể dục,thể thao) nốc ao, hạ đo ván (cú đấm quyền Anh)* danh từ- (thể dục,thể thao) cú nốc ao, cú đo ván (quyền Anh)- sự thông đồng giả dìm giá (trong một cuộc bán đấu giá, để sau đó đem bán lại cho nhau); kẻ thông đồng giả dìm giá (trong một cuộc bán đấu giá)- (từ lóng) người cừ khôi, người lỗi lạc, người xuất sắc; vật kỳ lạ, vật khác thường

Đây là cách dùng knock-out tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ knock-out tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

knock-out /'nɔkaut/* tính từ- (thể dục tiếng Anh là gì?thể thao) nốc ao tiếng Anh là gì? hạ đo ván (cú đấm quyền Anh)* danh từ- (thể dục tiếng Anh là gì?thể thao) cú nốc ao tiếng Anh là gì? cú đo ván (quyền Anh)- sự thông đồng giả dìm giá (trong một cuộc bán đấu giá tiếng Anh là gì? để sau đó đem bán lại cho nhau) tiếng Anh là gì? kẻ thông đồng giả dìm giá (trong một cuộc bán đấu giá)- (từ lóng) người cừ khôi tiếng Anh là gì? người lỗi lạc tiếng Anh là gì? người xuất sắc tiếng Anh là gì? vật kỳ lạ tiếng Anh là gì? vật khác thường

Từ khóa » Nốc Trong Tiếng Anh Là Gì