Nốc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nốc" thành Tiếng Anh
gulp, lap, imbibe là các bản dịch hàng đầu của "nốc" thành Tiếng Anh.
nốc noun + Thêm bản dịch Thêm nốcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gulp
verbChúng sẽ uống và nốc cạn,
They will drink and gulp down,
GlosbeMT_RnD -
lap
verb nounChưa đi mà đã nốc đường rồi...
Lapping up sugar before we even started...
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
imbibe
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- small boat
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nốc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nốc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nốc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
NỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"nốc" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nốc Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
'nốc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Knock-out - Wiktionary Tiếng Việt
-
Knock-out Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
"nóc Nhà" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đo Ván – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Curt Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Top 19 Nóc Nhà Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021
-
Nhà Phải Có Nóc Nghĩa Là Gì? Bạn đã Thực Sự Hiểu Câu Nói Này Chưa?
-
Nóc Nhà Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News