Knowledge Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ knowledge tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | knowledge (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ knowledgeBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
knowledge tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ knowledge trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ knowledge tiếng Anh nghĩa là gì.
knowledge /'nɔlidʤ/* danh từ- sự biết=to have no knowledge of+ không biết về=to my knowledge+ theo tôi biết=it came to my knowledge that+ tôi được biết rằng=without my knowledge+ tôi không hay biết=not to my knowledge+ theo tôi biết thì không- sự nhận biết, sự nhận ra=he has grown out of all knowledge+ nó lớn quá không nhận ra được nữa- sự quen biết=my knowledge of Mr. B is slight+ tôi chỉ quen sơ sơ ông B- sự hiểu biết, tri thức, kiến thức; học thức=to have a good knowledge of English+ giỏi tiếng Anh=wide knowledge+ kiến thức rộng=in every branch of knowledge+ trong mọi lĩnh vực tri thức=knowledge is power+ tri thức là sức mạnh- tin, tin tức=the knowledge of victory soon spread+ tin chiến thắng đi lan nhanhknowledge- tri thức
Thuật ngữ liên quan tới knowledge
- blue vitriol tiếng Anh là gì?
- glossaries tiếng Anh là gì?
- linefold tiếng Anh là gì?
- terminally tiếng Anh là gì?
- niche tiếng Anh là gì?
- improbable tiếng Anh là gì?
- furriest tiếng Anh là gì?
- sarissa tiếng Anh là gì?
- pawnshop tiếng Anh là gì?
- supination tiếng Anh là gì?
- foulest tiếng Anh là gì?
- polymorphism tiếng Anh là gì?
- deflecting electrode tiếng Anh là gì?
- data retrieval system tiếng Anh là gì?
- mediatory tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của knowledge trong tiếng Anh
knowledge có nghĩa là: knowledge /'nɔlidʤ/* danh từ- sự biết=to have no knowledge of+ không biết về=to my knowledge+ theo tôi biết=it came to my knowledge that+ tôi được biết rằng=without my knowledge+ tôi không hay biết=not to my knowledge+ theo tôi biết thì không- sự nhận biết, sự nhận ra=he has grown out of all knowledge+ nó lớn quá không nhận ra được nữa- sự quen biết=my knowledge of Mr. B is slight+ tôi chỉ quen sơ sơ ông B- sự hiểu biết, tri thức, kiến thức; học thức=to have a good knowledge of English+ giỏi tiếng Anh=wide knowledge+ kiến thức rộng=in every branch of knowledge+ trong mọi lĩnh vực tri thức=knowledge is power+ tri thức là sức mạnh- tin, tin tức=the knowledge of victory soon spread+ tin chiến thắng đi lan nhanhknowledge- tri thức
Đây là cách dùng knowledge tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ knowledge tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
knowledge /'nɔlidʤ/* danh từ- sự biết=to have no knowledge of+ không biết về=to my knowledge+ theo tôi biết=it came to my knowledge that+ tôi được biết rằng=without my knowledge+ tôi không hay biết=not to my knowledge+ theo tôi biết thì không- sự nhận biết tiếng Anh là gì? sự nhận ra=he has grown out of all knowledge+ nó lớn quá không nhận ra được nữa- sự quen biết=my knowledge of Mr. B is slight+ tôi chỉ quen sơ sơ ông B- sự hiểu biết tiếng Anh là gì? tri thức tiếng Anh là gì? kiến thức tiếng Anh là gì? học thức=to have a good knowledge of English+ giỏi tiếng Anh=wide knowledge+ kiến thức rộng=in every branch of knowledge+ trong mọi lĩnh vực tri thức=knowledge is power+ tri thức là sức mạnh- tin tiếng Anh là gì? tin tức=the knowledge of victory soon spread+ tin chiến thắng đi lan nhanhknowledge- tri thức
Từ khóa » Nghĩa Knowledge Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Knowledge Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Knowledge - Từ điển Anh - Việt
-
KNOWLEDGE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "knowledge" - Là Gì?
-
Knowledge
-
Kiến Thức Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ : Knowledge
-
Idioms With Knowledge Là Gì? - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Đồng Nghĩa Của Knowledge - Idioms Proverbs
-
Knowledge Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
KNOWLEDGE Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Từ: Knowledge
-
Knowledge Là Gì? Knowledge Management Trong Doanh Nghiệp 4.0
-
100 Từ đồng Nghĩa Cho Knowledge Rất Bổ ích
-
Knowledge Base Là Gì? - Luật Hoàng Phi
knowledge (phát âm có thể chưa chuẩn)