Kubo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Phép dịch "kubo" thành Tiếng Việt

hình lập phương, cube, khối lập phương là các bản dịch hàng đầu của "kubo" thành Tiếng Việt.

kubo + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Basque-Tiếng Việt

  • hình lập phương

    noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • cube

    MicrosoftLanguagePortal
  • khối lập phương

    wiki
  • lập phương

    adjective noun nl.wiktionary.org
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kubo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kubo + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Basque-Tiếng Việt

  • Khối lập phương

    wikidata

Hình ảnh có "kubo"

kubo kubo

Từ khóa » Khối Wiktionary