Kỷ Lục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
kỷ lục
record
kỷ lục thế giới về nhảy cao the world record for/in high jump
lập kỷ lục thế giới về nhảy cao to set the world record for/in high jump
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
kỷ lục
* noun
record
phá kỷ lục: to break record
Từ điển Việt Anh - VNE.
kỷ lục
record (as in a world record)



Từ liên quan- kỷ
- kỷ hà
- kỷ tử
- kỷ chè
- kỷ dậu
- kỷ lục
- kỷ vật
- kỷ yếu
- kỷ hành
- kỷ jura
- kỷ luật
- kỷ lược
- kỷ niệm
- kỷ phận
- kỷ creta
- kỷ cương
- kỷ silua
- kỷ thuật
- kỷ triat
- kỷ đevon
- kỷ cacbon
- kỷ cambri
- kỷ hà học
- kỷ nguyên
- kỷ thứ ba
- kỷ thứ tư
- kỷ luật sắt
- kỷ luật ngặt
- kỷ phấn trắng
- kỷ niệm 52 năm
- kỷ niệm 60 năm
- kỷ niệm chương
- kỷ luật tự giác
- kỷ luật tự quản
- kỷ luật khắt khe
- kỷ luật lỏng lẻo
- kỷ luật nhà binh
- kỷ luật quân đội
- kỷ nguyên cơ đốc
- kỷ luật nghiêm khắc
- kỷ luật nghiêm minh
- kỷ luật báo động hơi
- kỷ niệm bốn trăm năm
- kỷ niệm hai trăm năm
- kỷ niệm năm mươi năm
- kỷ niệm năm trăm năm
- kỷ nguyên của thông tin
- kỷ niệm lần thứ một nghìn
- kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Phá Kỷ Lục Tiếng Anh Là Gì
-
Phá Kỷ Lục In English - Glosbe Dictionary
-
PHÁ VỠ KỶ LỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"phá Kỷ Lục" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
PHÁ VỠ KỶ LỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
PHÁ VỠ KỶ LỤC - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Phá Kỷ Lục | Vietnamese Translation
-
'phá Kỷ Lục' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "người Phá Kỷ Lục" - Là Gì?
-
Recorded Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
English Adventure - "BREAK" PHRASES - TFlat
-
Kỷ Lục Tiếng Anh Là Gì
-
Record - Wiktionary Tiếng Việt
-
[PDF] Luyện Nghe Tiếng Anh Qua Tin Tức Unit 58 ...