LÁ CỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LÁ CỜ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từlá cờ
flag
cờkỳquốclá quốc kỳlábanner
biểu ngữngọn cờcờlá cờbăng rônbanner quảng cáoflagella
lá cờroiflags
cờkỳquốclá quốc kỳlábanners
biểu ngữngọn cờcờlá cờbăng rônbanner quảng cáoflagellum
lá cờroiFLAGS
cờkỳquốclá quốc kỳlá
{-}
Phong cách/chủ đề:
Where's the flag?Có kiểu lá cờ.
A kind of flag.Lá cờ không ngừng bay.
Pullups without stopping.Nói về lá cờ!
Talk about FLAGS!Trở lại vấn đề lá cờ.
Back to the topic of flags.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcờ xanh Sử dụng với động từgắn cờnghiện cờ bạc treo cờtrò chơi cờ vua đốt cờ mỹ chào cờcsgo cờ bạc cờ đam thích cờ bạc lá cờ bay HơnSử dụng với danh từcờ bạc lá cờcờ vua lá cờ mỹ cờ lê cờ trắng ngọn cờbàn cờcột cờcờ hiệu HơnTôn trọng lá cờ.
Respect for the flag.Lá cờ đã lên đến nửa cột….
The flag flies at half mast….Một số lá cờ.
Some of the flags.Con mang lá cờ đi đâu vậy?
Where are you going to fly the flag?Khác nhau lá cờ.
The difference in flags.Bọc gương ô tô hình lá cờ.
Imagine Car with flag.Luôn mang theo lá cờ với….
Always carry a flagon of….Công ty bắt đầu lá cờ.
Party was beginning to flag.Lá cờ có bao nhiêu sọc? 13.
How many stripes are on the flag? 13.Nó cũng hơi giống lá cờ của Palestine.
Similar to the Flag of Kiev.Thì không nhiều hơn việc dùng lá cờ.
Much more efficient than using a flagger.Chính xác một lá cờ quảng cáo là gì?
Exactly what is a banner advertisement?Dưới bục lại có thêm lá cờ ngôi sao.
Therefore more stars were added to the flag.Một lá cờ vàng có nghĩa là nơi này không an toàn để bơi.
A green flag means that it's safe to swim.Phi công Mỹ cần phải thấy lá cờ này.
Captain America needs to look like the flag.Nó cũng hơi giống lá cờ của Palestine.
The flag is very similar to the flag of Palestine.Ngôi sao màu trắng nằm ở giữa lá cờ.
There is a white star in the middle of the flag.Lá cờ đầu tiên được sử dụng dưới sự cai trị của Amanullah Khan.
First flag flown under the rule of King Amanullah.Nhận biết nữ hoàng đang ở đâu thông qua lá cờ.
You will know if the queen is in residence by the flag flying.Lá cờ Chiến thắng mới chỉ một lần được rước trên Quảng trường Đỏ.
The Banner of Victory only once made it to Red Square.Hơn 30 năm nay, lá cờ lúc nào cũng tung bay.
Over the years, the flying of the flag was often discussed.Người Armenia đã chôn chúng như những đạo quân thất trận chôn lá cờ của mình.
Armenians buried them in the same way defeated armies bury their banners.Vì sao lá cờ của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ còn có tên là Old Glory?
Why is the flag of the United States called Old Glory?Bằng chứng chắc chắn về lá cờ với cùng kiểu đó có từ 1434.
The first certain testimony of banners with the same design is from 1434.Cách giải quyết là thay những lá cờ này bằng cờ của Mỹ.
And the solution was to reflag all these ships as American ships.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 3186, Thời gian: 0.0336 ![]()
![]()
là cỡlà cờ bạc

Tiếng việt-Tiếng anh
lá cờ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Lá cờ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
lá cờ mỹamerican flagflag of the united stateslá cờ quốc gianational flagcountry's flaglá cờ hoa kỳamerican flaglá cờ trắngwhite flaglá cờ làflag islá cờ nàythis flaglá cờ olympicolympic flaglá cờ trung quốcchinese flaglá cờ phápfrench flaglá cờ ngarussian flagmột lá cờone flagflagonlá cờ cóflag hashai lá cờtwo flagslá cờ canadacanadian flagTừng chữ dịch
ládanh từleavesfoilcardcờdanh từflagchesscheckersbanner STừ đồng nghĩa của Lá cờ
banner biểu ngữ flag kỳ ngọn cờ quốc băng rôn lá quốc kỳTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Lá Cờ Tiếng Anh Là Gì
-
Lá Cờ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
LÁ CỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Lá Cờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Translation In English - LÁ CỜ
-
BIỂU TƯỢNG LÁ CỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Lá Cờ Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
LÁ CỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển - MarvelVietnam
-
"lá Cờ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Quốc Kỳ Vương Quốc Liên Hiệp Anh Và Bắc Ireland - Wikipedia
-
Những ý Nghĩa Bí ẩn Của Biểu Tượng Thiên Nhãn - BBC
-
Cờ Vua – Wikipedia Tiếng Việt
-
Day Bé Học Tiếng Anh Qua Hình ảnh Lá Cờ Các Nước Phần 2 - YouTube