Lá Cờ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "lá cờ" thành Tiếng Anh
banner, flag, ancient là các bản dịch hàng đầu của "lá cờ" thành Tiếng Anh.
lá cờ + Thêm bản dịch Thêm lá cờTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
banner
nounflag
Illyrio nói họ đang may những lá cờ hình rồng và cầu nguyện anh ấy trở về.
Illyrio said they are sewing dragon banners and praying for his return.
en.wiktionary.org -
flag
nounpiece of cloth or often its representation
Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió.
A red and white flag was flying in the wind.
en.wiktionary2016 -
ancient
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- colours
- ensign
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lá cờ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lá cờ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Lá Cờ Tiếng Anh Là Gì
-
LÁ CỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Lá Cờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Translation In English - LÁ CỜ
-
BIỂU TƯỢNG LÁ CỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÁ CỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Lá Cờ Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
LÁ CỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển - MarvelVietnam
-
"lá Cờ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Quốc Kỳ Vương Quốc Liên Hiệp Anh Và Bắc Ireland - Wikipedia
-
Những ý Nghĩa Bí ẩn Của Biểu Tượng Thiên Nhãn - BBC
-
Cờ Vua – Wikipedia Tiếng Việt
-
Day Bé Học Tiếng Anh Qua Hình ảnh Lá Cờ Các Nước Phần 2 - YouTube