垃圾 Là Gì Tiếng Đài Loan? - Từ điển Đài Loan-Việt Nam

垃圾 tiếng Đài Loan là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 垃圾 trong tiếng Hoa.

Định nghĩa - Khái niệm

垃圾 tiếng Hoa là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ 垃圾 trong tiếng Hoa và cách phát âm 垃圾 tiếng Đài Loan. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ 垃圾 tiếng Đài Loan nghĩa là gì.

phát âm 垃圾 tiếng Đài Loan 垃圾 (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm 垃圾 tiếng Đài Loan Bấm để nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn)
[lājī]rác; rác rưởi; đồ thải; đồ vứt đi; đồ bỏ đi; đồ thừa; cặn bã。髒土 或 扔掉的破爛東西。清除社會垃圾。quét sạch rác rưởi của xã hội.

Xem thêm từ vựng Việt Đài

  • 熱檢車間 tiếng Đài Loan là gì?
  • 枉費 tiếng Đài Loan là gì?
  • 文震 tiếng Đài Loan là gì?
  • 對比度 tiếng Đài Loan là gì?
  • 窗格子 tiếng Đài Loan là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của 垃圾 trong tiếng Đài Loan

[lājī]rác; rác rưởi; đồ thải; đồ vứt đi; đồ bỏ đi; đồ thừa; cặn bã。髒土 或 扔掉的破爛東西。清除社會垃圾。quét sạch rác rưởi của xã hội.

Đây là cách dùng 垃圾 tiếng Đài Loan. Đây là một thuật ngữ Tiếng Đài Loan chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Đài Loan

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ 垃圾 là gì tiếng Đài Loan? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Đài

Nghĩa Tiếng Việt: [lājī]rác; rác rưởi; đồ thải; đồ vứt đi; đồ bỏ đi; đồ thừa; cặn bã。髒土 或 扔掉的破爛東西。清除社會垃圾。quét sạch rác rưởi của xã hội.

Từ khóa » đồ Rác Rưởi Nghĩa Là Gì