睡覺 Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Trung phát âm ngoại ngữ 睡覺

Thuật ngữ 睡覺

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (shuì jiào ) Đi ngủ, ngủ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới 睡覺
  • 用不了这办法就想别的吧 là gì?
  • 冠状病毒 là gì?
  • 豆腐干 tiếng trung là gì?
  • 绿色 tiếng trung là gì?
  • 碧色 tiếng trung là gì?
  • 牛血红色 tiếng trung là gì?
  • 杏黄色 tiếng trung là gì?
  • 铜色 tiếng trung là gì?
  • 橄榄色 tiếng trung là gì?
  • 颠覆性 là gì?
Chủ đề Chủ đề Chưa được phân loại

Định nghĩa - Khái niệm

睡覺 là gì?

睡覺 có nghĩa là (shuì jiào ) Đi ngủ, ngủ

  • 睡覺 có nghĩa là (shuì jiào ) Đi ngủ, ngủ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.

(shuì jiào ) Đi ngủ, ngủ Tiếng Trung là gì?

Đi ngủ, ngủ Tiếng Trung có nghĩa là 睡覺.

Ý nghĩa - Giải thích

睡覺 nghĩa là (shuì jiào ) Đi ngủ, ngủ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp..

Đây là cách dùng 睡覺. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại 睡覺 là gì? (hay giải thích (shuì jiào ) Đi ngủ, ngủ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 睡覺 là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 睡覺 / (shuì jiào ) Đi ngủ, ngủ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Jiào Tiếng Trung