睡覺 Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Trung | 睡覺 |
Thuật ngữ 睡覺Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (shuì jiào ) Đi ngủ, ngủ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới 睡覺
| |
| Chủ đề | Chủ đề Chưa được phân loại |
Định nghĩa - Khái niệm
睡覺 là gì?
睡覺 có nghĩa là (shuì jiào ) Đi ngủ, ngủ
- 睡覺 có nghĩa là (shuì jiào ) Đi ngủ, ngủ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.
(shuì jiào ) Đi ngủ, ngủ Tiếng Trung là gì?
Đi ngủ, ngủ Tiếng Trung có nghĩa là 睡覺.
Ý nghĩa - Giải thích
睡覺 nghĩa là (shuì jiào ) Đi ngủ, ngủ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp..
Đây là cách dùng 睡覺. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại 睡覺 là gì? (hay giải thích (shuì jiào ) Đi ngủ, ngủ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 睡覺 là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 睡覺 / (shuì jiào ) Đi ngủ, ngủ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Jiao Nghĩa Là Gì
-
Jiao Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Jiao Tiếng Trung Là Gì - Thả Rông
-
"jiao" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jiao Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Bạn Tên Gì Tiếng Trung Nǐ Jiào Shénme - Máy Phiên Dịch
-
Jiao - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online
-
Bài 8: Bạn Tên Là Gì (Nǐ Jiào Shénme Míngzi)? - ToiHocTiengTrung
-
Jiao Là Gì, Nghĩa Của Từ Jiao | Từ điển Anh - Việt
-
'jiao' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Jiao - Jiao Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Học Tiếng Trung Quốc - Chữ GIÁO - 教 - Jiào Với Nghĩa Là Dạy Bảo ...
-
争叫 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Học Tiếng Hoa Cơ Bản Bài 5: Bạn Tên Là Gì
-
TIẾNG TRUNG DÀNH CHO NGƯỜI BẮT ĐẦU (BÀI 2)
-
7 Cách Hỏi “Bạn Tên Gì” Trong Tiếng Trung - Bạn đã Biết Chưa
睡覺