La Hét Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "la hét" thành Tiếng Anh
shout, cry, hoot là các bản dịch hàng đầu của "la hét" thành Tiếng Anh.
la hét + Thêm bản dịch Thêm la hétTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
shout
verbto utter a sudden and loud outcry
Các giảng viên nên tránh la hét hoặc tranh cãi với các học viên.
Teachers should avoid shouting at or arguing with students.
en.wiktionary.org -
cry
verbMột con heo xanh nói chuyện với tôi, la hét inh ỏi!
A green pig talked to me, for crying out loud!
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
hoot
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- yell
- clamour
- howl
- scream
- to holler
- to shout
- cried
- howling
- roar
- shriek
- ululate
- holler
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " la hét " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "la hét" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hét Trong Tiếng Anh Là Gì
-
LA HÉT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
La Hét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
LA HÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'hét' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "la Hét" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Screaming | Vietnamese Translation
-
Ý Nghĩa Của Shout Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tiếng Hét Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví Dụ ...
-
Scream Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
La Hét Tiếng Anh Là Gì
-
SOL định Nghĩa: La Hét To - Screaming Out Loud - Abbreviation Finder