LA HÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
LA HÉT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từla hét
scream
hét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêuyell
hét lênla hétla lênhétquátkêu lathét lênla mắngto tiếnggào lênshout
hét lênla héttiếng héthôla lênhô tohét tokêu lareohò hétcry
khóctiếng kêukêusqueal
la hétré lênrít lêntiếng kêusqueakyscreaming
hét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêushouting
hét lênla héttiếng héthôla lênhô tohét tokêu lareohò hétyelling
hét lênla hétla lênhétquátkêu lathét lênla mắngto tiếnggào lêncried
khóctiếng kêukêuholler
hét lênla hétla lênhétla hòclamoringshriekingscreams
hét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêuscreamed
hét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêushouted
hét lênla héttiếng héthôla lênhô tohét tokêu lareohò hétyelled
hét lênla hétla lênhétquátkêu lathét lênla mắngto tiếnggào lênshouts
hét lênla héttiếng héthôla lênhô tohét tokêu lareohò hétcries
khóctiếng kêukêuyells
hét lênla hétla lênhétquátkêu lathét lênla mắngto tiếnggào lêncrying
khóctiếng kêukêu
{-}
Phong cách/chủ đề:
Cries when angry.Tao nghe có tiếng la hét.
I heard shouts.Cô ta la hét thật dễ dàng.
She cries so easily.Thả ta ra…- hắn la hét.
Release me!” he shouts-.Họ la hét suốt đường đi.
They cried all the way.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtiếng hétSử dụng với trạng từhét lên hét to hét lớn Sử dụng với động từbắt đầu la héthét toáng lên Họ không lý luận, họ la hét.
No fair, they cried.Cô la hét trong vô thức.
She cries in ignorance.Đêm đó hắn la hét rất nhiều.
That night he cried a lot.Anh ấy la hét không có lí do.
He cries for no reason.Đã sửa lỗi và la hét.
Fixed annoying problems and yells.Tôi cũng la hét từng ngày.
Also I cried every day.Mọi người đều cười và la hét!
Everyone laughed and cried!Một số người la hét nhiều hơn người khác.
Some cry more than others.Có lẽ cô ấy đã sợ khi tôi la hét.
I think he might have even liked when I cried.Tôi nghe thấy cô ấy la hét và tôi biết.
I hear him crying and I know.Khi họ đặt tôi vào giường, tôi lại la hét.
He held me in the bed as I cried again.Rồi sau đó ông ta la hét vào khán giả.
He then shouts to the audience.Cô ấy la hét và cố đánh lại con vật”.
She screamed and tried to fight off the animal.”.Nơi đó có tiếng la hét của người lớn.
In this case, it was the sound of crying adults.Trong khi đó, lương tâm tôi la hét,“ Hả!
And at that moment, our conscience shouts,“OY!Người phụ nữ la hét và chạy xung quanh.
The woman cried and ran around.Cô la hét và cố gắng ôm chặt đứa trẻ.
The woman cries and tries to hold on to the baby.Nếu chúng tôi chạm vào ông, ông sẽ chống cự, la hét.
If we lay our hands on you, you're gonna fight, squeal.Tôi quay ra và la hét suốt dọc đường về nhà.
I left and cried the entire way home.Tôi không hiểu gì hết!!” chàng trai la hét trong tuyệt vọng.
Me no understand!!” shouted the boy in desperation.Họ la hét vì mọi người đều la hét.
I cried too because everyone cried.Con bé tỉnh dậy vào giữa đêm và la hét trong đau đớn.
She woke up in the middle of the night and cried in silence.”.Dù chúng tôi la hét và đánh trả, những gã đó không dừng lại.
Although we shouted and hit at them, the men did not stop.Chẳng hạn, nếungười phụ nữ bị tấn công trong thành phố và la hét.
For instance, if the woman was attacked in the city and screamed.Một phụ nữ la hét trong khi người khác cố xua đuổi con vật.
A woman screamed while others tried to scare away the animal.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2306, Thời gian: 0.0366 ![]()
![]()
là hermionela hét khi

Tiếng việt-Tiếng anh
la hét English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng La hét trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
tiếng la hétscreamingshoutingyellingcriesshrieksbắt đầu la hétstarted screamingstarted shoutingbegan to screambegan shoutingđang la hétare screamingare shoutingare yellingare clamoringkhông la hétdon't yellno shoutingdon't shoutnghe thấy tiếng la hétheard screamingheard shoutingđã la hétscreamedshoutedyelledhọ la hétthey were shoutingthey were screamingthey yellthey criedmọi người la hétpeople screamingpeople shoutingla hét khiscreaming whenlà la hétis screamingyellingshoutingkhóc và la hétcrying and screamingnghe tiếng la hétheard screamstôi la héti screamedi shouti criedcó thể la hétcan screammay screammọi người bắt đầu la hétpeople started screamingTừng chữ dịch
ladanh từlaluomulesdollarslađộng từyellhétdanh từscreamshouthétđộng từyellshoutedyelled STừ đồng nghĩa của La hét
hét lên la lên khóc cry scream shout kêu hô yell hô toTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Hét Trong Tiếng Anh Là Gì
-
La Hét Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
LA HÉT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
La Hét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'hét' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "la Hét" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Screaming | Vietnamese Translation
-
Ý Nghĩa Của Shout Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tiếng Hét Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví Dụ ...
-
Scream Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
La Hét Tiếng Anh Là Gì
-
SOL định Nghĩa: La Hét To - Screaming Out Loud - Abbreviation Finder