LÀ KHÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
LÀ KHÓC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từlà khóc
crying
khóctiếng kêukêuis crycry
khóctiếng kêukêuis crying
{-}
Phong cách/chủ đề:
Friday was for crying.Là khóc đấy con trai.”.
You crying, boy?”.Tất nhiên là khóc rồi!
Of course he's crying!Một người trong chúng ta là khóc.
Some of us are crying.Trẻ con có sức mạnh là khóc( Roṇṇabalā dārakā).
The power of children is crying. ruṇṇabalā dārakā. Mọi người cũng dịch khóclàmột
Và điều đầu tiên chúng làm là khóc.
The first thing they do is cry.Khóc cho đời mình cũng là khóc cho đời người.
To cry for death is to cry for life.Và điều đầu tiên chúng làm là khóc.
The first thing he did was cry.Điều gì có nghĩa là khóc với những người khóc?.
What does it mean to weep with those who weep?.Đôi khi, những gì bạn cần là khóc.
Sometimes all you need is to cry.Ý tôi là, hoặc là vậy hoặc là khóc cho đến khi ngủ thiếp đi.
I mean, it's either that or cry myself to sleep.Và điều đầu tiên chúng làm là khóc.
And the first thing you do is cry.Tất cả những gì chúng có thể làm là khóc, ăn và ngủ.
All she does is eat, cry and sleep.Điều đầu tiên hầu hết con người làm khi đến thế giới này là khóc.
The first thing we do when we enter the world is cry.Hãy khóc cùng một ai đó, vì nó dễ chịu hơn là khóc một mình.
To cry with someone because it is more healing than crying alone.Tất cả những gì tôi có thể làm bây giờ là khóc”.
Now all I can do is cry.".Bước đầu tiên trong tình yêu là khóc.
The first step in love is crying.Cách duy nhất đểbé thể hiện cảm xúc là khóc.
The only way to express his feeling is by crying.Và điều đầu tiên chúng làm là khóc.
And the first thing he did was cry.Em nghĩ việc đầu tiên mà em sẽ làm là khóc.
Probably the first thing I will do is to cry.Tôi luôn nói rằng mình thích cười hơn là khóc.
I have always said I would rather laugh than cry.Điều đầu tiên đứa trẻ làm được khi sinh ra là khóc.
The first thing a baby does when born is cry.Cách duy nhất để trẻ bày tỏ khi cảm thấy khó chịu là khóc.
The only way I can express how I feel is to cry.Nó không giống một nụ cười, nhưng nó tốt hơn là khóc.
It really ain't a laughing matter, but better than crying.Điều đầu tiên đứa trẻlàm được khi sinh ra là khóc.
The first thing achild does when it is born is cry.Vì vậy,bạn muốn chinh phục một vấn đề hơn là khóc về nó.
So, you would rather conquer a problem than cry about it.Cái gì cũng có thể khóc, đụng chuyện là khóc.
It could be a question about anything… it results in crying.Khi buồn, cách tốt nhất giải phóng cảm xúc là khóc.
With sadness, the best way to release this emotion is to cry.Điều đầu tiên hầu hết con người làm khi đến thế giới này là khóc.
One of the first things a person does in this world is cry.Em bé một tháng tuổi sẽ có một phương thức giao tiếp là khóc.
Verbal exchange One-month-old babies have one mode of communication- crying.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 108, Thời gian: 0.0166 ![]()
![]()
la khóclà khoe khoang

Tiếng việt-Tiếng anh
là khóc English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Là khóc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
khóc là mộtcrying isTừng chữ dịch
làđộng từislàgiới từaslàngười xác địnhthatkhócdanh từcrykhócđộng từweepcryingweepingkhócinto tearsTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Khóc Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì
-
Khóc Trong Tiếng Anh Không Chỉ Có Cry đâu, Còn Tận 500 Sắc Thái Mà ...
-
KHÓC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khóc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khóc Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Muôn Hình Vạn Trạng "Khóc" Trong Tiếng Anh - Pasal
-
Nghĩa Của Từ Khóc Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Khóc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
ĐANG KHÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cry - Wiktionary Tiếng Việt
-
Khóc Nhè Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Khóc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
500 Sắc Thái Để Diễn Tả Từ “ Khóc Tiếng Anh ... - Cdsp Ninh Thuận
-
Ý Nghĩa Của Cry Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary