Lại Nữa«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "lại nữa" thành Tiếng Anh
anew, in addition, on the other hand là các bản dịch hàng đầu của "lại nữa" thành Tiếng Anh.
lại nữa + Thêm bản dịch Thêm lại nữaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
anew
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
in addition
adverb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
on the other hand
adverb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- over
- yet
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lại nữa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lại nữa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nữa Rồi Dịch Sang Tiếng Anh
-
NỮA RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LẠI NỮA RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chúng Ta Lại Gặp Nhau Nữa Rồi Dịch
-
Em Lại Nhớ Anh Nữa Rồi Dịch
-
Rồi Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
NỮA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LẠI MỘT LẦN NỮA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
4 Cụm Từ Diễn đạt Cần Thiết Cho Giao Tiếp - VnExpress
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
'nữa Rồi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
60 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Mọi Tình Huống