Làm ảm đạm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "làm ảm đạm" thành Tiếng Anh
dull, gloom là các bản dịch hàng đầu của "làm ảm đạm" thành Tiếng Anh.
làm ảm đạm + Thêm bản dịch Thêm làm ảm đạmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dull
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
gloom
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " làm ảm đạm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "làm ảm đạm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thị Trường ảm đạm Tiếng Anh
-
Thị Trường ảm đạm Là Gì? Đặc điểm, đầu Tư Vào Thị Trường ảm đạm
-
Thị Trường ảm đạm (Dull Market) Là Gì? Đặc điểm, đầu Tư Vào Thị ...
-
"Thị Trường Bất động Sản đã ở Trong Tình Trạng ảm đạm Trong Nhiều ...
-
KHÁ ẢM ĐẠM In English Translation - Tr-ex
-
Từ Vựng Chuyên Ngành Kinh Tế, Tài... - Học Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Nghĩa Của Từ ảm đạm Bằng Tiếng Anh
-
Cảnh ảm đạm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thị Trường ảm đạm, Sàn HOSE Vắng Bóng Cổ Phiếu Niêm Yết Mới
-
Chứng Khoán Ngày 25/7: Thị Trường ảm đạm, Khối Ngoại Mua Ròng ...
-
Thống Kê Kết Quả Xổ Số Theo Tổng
-
Link Sopcast Hom Nay Tieng Viet
-
Kinh Tế 24h: Giá Vàng "nhảy Múa" Thất Thường; Thị Trường Chứng ...
-
Nền Trời ảm đạm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky