Làm ồn ào Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "làm ồn ào" thành Tiếng Anh
clamour, clatter, din là các bản dịch hàng đầu của "làm ồn ào" thành Tiếng Anh.
làm ồn ào + Thêm bản dịch Thêm làm ồn àoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
clamour
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
clatter
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
din
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " làm ồn ào " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "làm ồn ào" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gây ồn ào Tiếng Anh Là Gì
-
→ ồn ào, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gây ồn ào' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
ĐỪNG LÀM ỒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÔNG GÂY ỒN ÀO HAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ỒN ÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
IELTS Việt | Ô Nhiễm Tiếng ồn | Facebook
-
Hàng Xóm Hát Karaoke ồn ào Có Thể Báo Chính Quyền Xử Phạt Không?
-
Chứng Ghét âm Thanh, Sợ Tiếng ồn | Vinmec
-
Quán Bar Trá Hình Gây ô Nhiễm Tiếng ồn - Thực Trạng Và Xử Lý
-
Hành Vi Gây Tiếng ồn Trong Khu Dân Cư Bị Phạt Như Thế Nào ?
-
Quy định Mới Về Dịch Vụ Karaoke ? Hát Karaoke Gây Tiếng ồn Bị Phạt ...
-
Quy định Về Tiếng ồn ở Khu Vực Nông Thôn Là Bao Nhiêu?
-
Tiếng ồn Là Gì? Mục đích Của Việc đo âm Thanh - Thiết Bị đo US
-
Noise - Wiktionary Tiếng Việt