Làm Sẵn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "làm sẵn" thành Tiếng Anh
prefabricate, ready-for-service, ready-made là các bản dịch hàng đầu của "làm sẵn" thành Tiếng Anh.
làm sẵn + Thêm bản dịch Thêm làm sẵnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
prefabricate
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
ready-for-service
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
ready-made
adjective nounNhững cồn cát cũng gần như là những công trình làm sẵn theo 1 cách nào đó.
Sand dunes are almost like ready-made buildings in a way.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " làm sẵn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "làm sẵn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thức ăn Làm Sẵn Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thói Quen ăn Uống [HAY DÙNG]
-
THỨC ĂN LÀM SẴN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHẾ BIẾN SẴN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đồ ăn Sẵn Tiếng Anh Là Gì
-
"thức ăn Chế Biến Sẵn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thói Quen ăn Uống - Eating Habits - LeeRit
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ THỨC ĂN NHANH
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Các Loại Thức ăn - Speak Languages
-
Nấu Sẵn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "thực Phẩm Chế Biến Sẵn" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "thức ăn Chế Biến Sẵn" - Là Gì?
-
Deli Counter – Quầy Bán Thức ăn Làm Sẵn
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Thức ăn: Đồ Chế Biến Sẵn ...