Junk food: đồ ăn vặt. Fast food: thức ăn nhanh, mang đi như KFC, McDonald, khoai tây chiên, xúc xích, lạp sườn,… Processed foods: thức ăn đã chế biến sẵn . Ready meals or take-aways: thức ăn mang đi đã làm sẵn . Home-cooked meal: bữa cơm nhà Organic food: thực phẩm hữu cơ như: thịt, cá
Xem chi tiết »
hoặc mua thức ăn làm sẵn trong đó có thành phần cân bằng. ... or to buy ready-made feed in which a balanced composition.
Xem chi tiết »
dụ Hướng dẫn thực phẩm của Canada khuyến nghị tránh xa thực phẩm chế biến sẵn. ... even Canada's Food Guide recommends staying away from ultra-processed foods.
Xem chi tiết »
thức ăn chế biến sẵn Dịch Sang Tiếng Anh Là + processed food Cụm Từ Liên Quan : // ...
Xem chi tiết »
Thức ăn chế biến sẵn dịch là: cooked specialty. Answered 6 years ago. Rossy. Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF.
Xem chi tiết »
Để tránh các mầm bệnh từ thức ăn, nhiều người hiện nay đã go on a diet (thực hiện chế độ ăn kiêng). Họ eat a balanced diet (ăn theo chế độ dinh dưỡng hợp lý) ...
Xem chi tiết »
31 thg 1, 2015 · English vocabulary about fast food ————————————————————. Phần từ vựng hôm nay sẽ là những từ thông dụng mà chúng ta có thể dùng khi đi đến ...
Xem chi tiết »
Phép tịnh tiến làm sẵn thành Tiếng Anh là: prefabricate, ... Một số thức ăn làm sẵn, chẳng hạn như bánh ngọt, món ngũ cốc và nước xốt trộn xà lách, ...
Xem chi tiết »
Dưới đây là những tên các loại thực phẩm khác nhau trong tiếng Anh. Thịt. bacon, thịt muối. beef, thịt bò. chicken, thịt gà. cooked meat, thịt chín.
Xem chi tiết »
nấu sẵn trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ nấu sẵn sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. nấu sẵn. (nói về thức ăn, bữa ăn) ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'thực phẩm chế biến sẵn' trong tiếng Anh. thực phẩm chế biến sẵn là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'thức ăn chế biến sẵn' trong tiếng Anh. thức ăn chế biến sẵn là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
23 thg 2, 2018 · Deli counter – Quầy bán thức ăn làm sẵn ... HỌC NHỒI TỪ VỰNG TIẾNG ANH | English Tips – YouTube ... Dairy product – Thực phẩm làm từ sữa.
Xem chi tiết »
Cùng tìm hiểu những từ vựng tiếng Anh về các loại đồ chế biến sẵn phổ biến với Sylvan Learning Việt Nam nhé!
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Thức ăn Làm Sẵn Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề thức ăn làm sẵn tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu