Làm Việc Vất Vả«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "làm việc vất vả" thành Tiếng Anh
sweat, fag, swink là các bản dịch hàng đầu của "làm việc vất vả" thành Tiếng Anh.
làm việc vất vả + Thêm bản dịch Thêm làm việc vất vảTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sweat
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fag
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
swink
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- swipe
- toil
- travail
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " làm việc vất vả " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "làm việc vất vả" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Bạn đã Vất Vả Rồi Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Cảm ơn, Xin Lỗi Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Bạn đã Vất Vả Rồi, Hay Nghỉ Ng In English With Examples
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vất Vả' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Hôm Nay Bạn đã Vất Vả Rồi Tiếng Anh - Thả Rông
-
BẠN ĐÃ VẤT VẢ RỒI Dịch - I Love Translation
-
"Đã Vất Vả Rồi." Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
Những Mẫu Câu động Viên Trong Tiếng Anh
-
VẤT VẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bạn đã Vất Vả Rồi Tiếng Nhật Nói Thế Nào
-
Bật Mí Cho Bạn Cách Nói "Cậu đã Vất Vả Rồi" Tiếng Hàn
-
Otsukaresama Deshita, Bạn đã Vất Vả Rồi Tiếng Nhật? Ý Nghĩa Và ...
-
Bạn đã Vất Vả Rồi Tiếng Hàn Và Những Câu Nói Khích Lệ ý Nghĩa
-
63 Câu Khích Lệ, động Viên Bằng Tiếng Anh Ai Cũng Phải Dùng