VẤT VẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
VẤT VẢ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từĐộng từDanh từvất vả
Ví dụ về việc sử dụng Vất vả trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch làmviệcvấtvả
Không muốn vất vả như mẹ.Xem thêm
làm việc vất vảwork hardtoiledstrenuous workworked hardworking hardlàm việc vất vả hơnwork harderphải làm việc vất vả hơnhave to work hardervất vả cảhard allvất vả thế nàohow hardTừng chữ dịch
vấtđộng từthrowvấttính từhardtoughvấtdanh từstruggleworkvảsự liên kếtandbutvảdanh từfigvảtrạng từnowmoreover STừ đồng nghĩa của Vất vả
cứng khó chăm chỉ hard cật lực gian khổ rất khó khăn mệt mỏiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Các Bạn đã Vất Vả Rồi Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Cảm ơn, Xin Lỗi Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Bạn đã Vất Vả Rồi, Hay Nghỉ Ng In English With Examples
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vất Vả' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Hôm Nay Bạn đã Vất Vả Rồi Tiếng Anh - Thả Rông
-
BẠN ĐÃ VẤT VẢ RỒI Dịch - I Love Translation
-
"Đã Vất Vả Rồi." Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
Những Mẫu Câu động Viên Trong Tiếng Anh
-
Bạn đã Vất Vả Rồi Tiếng Nhật Nói Thế Nào
-
Bật Mí Cho Bạn Cách Nói "Cậu đã Vất Vả Rồi" Tiếng Hàn
-
Làm Việc Vất Vả«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Otsukaresama Deshita, Bạn đã Vất Vả Rồi Tiếng Nhật? Ý Nghĩa Và ...
-
Bạn đã Vất Vả Rồi Tiếng Hàn Và Những Câu Nói Khích Lệ ý Nghĩa
-
63 Câu Khích Lệ, động Viên Bằng Tiếng Anh Ai Cũng Phải Dùng