→ Lần đầu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "lần đầu" thành Tiếng Anh
first là bản dịch của "lần đầu" thành Tiếng Anh.
lần đầu + Thêm bản dịch Thêm lần đầuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
first
adjective noun adverbHãy ăn mừng kỷ niệm ngày chúng ta hôn nhau lần đầu.
Let's celebrate the anniversary of our first kiss.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lần đầu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lần đầu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đây Là Lần đầu Tiên Tiếng Anh
-
Cấu Trúc "This Is The First Time" Trong Tiếng Anh & Cách Dùng
-
ĐÂY LÀ LẦN ĐẦU TIÊN TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐÂY LÀ LẦN ĐẦU TIÊN MÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng The First Time Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Lần đầu Tiên Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Công Thức This Is The First Time Trong Tiếng Anh
-
THIS IS THE FIRST TIME - Nghĩa Như Nào, Dùng Ra Sao?
-
Phân Biệt “For The First Time” Và “It Is The First Time” Trong Tiếng Anh
-
Cấu Trúc THIS IS THE FIRST TIME - Tổng Hợp Cách Dùng, Bài Tập
-
Cấu Trúc "This Is The First Time" Trong Tiếng Anh - IELTS Vietop
-
More Content - Facebook
-
Cấu Trúc This Is The First Time Trong Tiếng Anh Và Các Cấu Trúc Tương ...
-
Đây Là Lần đầu Tiên Tôi đến đây - In Different Languages
-
Cách Dùng Cấu Trúc This Is The First Time Trong Tiếng Anh
-
Lần đầu Tiên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lần đầu Tiên Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
đây Là Lần đầu Tiên Tôi đến đây Dịch