Lãng Phí Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. lãng phí
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

lãng phí tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ lãng phí trong tiếng Trung và cách phát âm lãng phí tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ lãng phí tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm lãng phí tiếng Trung lãng phí (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm lãng phí tiếng Trung 荒废 《不利用; 浪费(时间)。》老虎 (phát âm có thể chưa chuẩn)
荒废 《不利用; 浪费(时间)。》老虎 《指大量耗费能源或原材料的设备。》lãng phí điện. 电老虎。靡费; 靡; 糜; 糜费; 浪费; 旷费; 抖搂 《对人力、财物、时间等用得不当或没有节制。》phản đối lãng phí, đề xướng tiết kiệm. 反对浪费, 提倡节约。lãng phí. 糜费。chi tiêu tiết kiệm, phòng ngừa lãng phí. 节约开支, 防止糜费。 糟蹋; 作践; 抛费 《浪费或损坏。》lãng phí lương thực作践粮食消磨 《度过(时间, 多指虚度)。》lãng phí thời gian; tiêu ma năm tháng. 消磨岁月。书侈 《浪费。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ lãng phí hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • mảnh giấy viết tiếng Trung là gì?
  • làm vỡ tiếng Trung là gì?
  • dắt mũi tiếng Trung là gì?
  • nhiều bệnh tạp bệnh tiếng Trung là gì?
  • ca hí kịch tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của lãng phí trong tiếng Trung

荒废 《不利用; 浪费(时间)。》老虎 《指大量耗费能源或原材料的设备。》lãng phí điện. 电老虎。靡费; 靡; 糜; 糜费; 浪费; 旷费; 抖搂 《对人力、财物、时间等用得不当或没有节制。》phản đối lãng phí, đề xướng tiết kiệm. 反对浪费, 提倡节约。lãng phí. 糜费。chi tiêu tiết kiệm, phòng ngừa lãng phí. 节约开支, 防止糜费。 糟蹋; 作践; 抛费 《浪费或损坏。》lãng phí lương thực作践粮食消磨 《度过(时间, 多指虚度)。》lãng phí thời gian; tiêu ma năm tháng. 消磨岁月。书侈 《浪费。》

Đây là cách dùng lãng phí tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ lãng phí tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 荒废 《不利用; 浪费(时间)。》老虎 《指大量耗费能源或原材料的设备。》lãng phí điện. 电老虎。靡费; 靡; 糜; 糜费; 浪费; 旷费; 抖搂 《对人力、财物、时间等用得不当或没有节制。》phản đối lãng phí, đề xướng tiết kiệm. 反对浪费, 提倡节约。lãng phí. 糜费。chi tiêu tiết kiệm, phòng ngừa lãng phí. 节约开支, 防止糜费。 糟蹋; 作践; 抛费 《浪费或损坏。》lãng phí lương thực作践粮食消磨 《度过(时间, 多指虚度)。》lãng phí thời gian; tiêu ma năm tháng. 消磨岁月。书侈 《浪费。》

Từ điển Việt Trung

  • công trình thuỷ lợi tiếng Trung là gì?
  • thượng khách tiếng Trung là gì?
  • đèn quảng cáo tiếng Trung là gì?
  • trường sư phạm sơ cấp tiếng Trung là gì?
  • người bán hàng rong trong nhà ga tiếng Trung là gì?
  • con tầu vũ trụ tiếng Trung là gì?
  • cánh tay đòn tiếng Trung là gì?
  • cái đấu tiếng Trung là gì?
  • biên lai thu tiền tiếng Trung là gì?
  • bán hàng ra tiếng Trung là gì?
  • tam muội tiếng Trung là gì?
  • hàn đới tiếng Trung là gì?
  • họ Đàm Đài tiếng Trung là gì?
  • dây ba tiếng Trung là gì?
  • mang lại phiền toái thêm tiếng Trung là gì?
  • hôm nao tiếng Trung là gì?
  • mũ bông tiếng Trung là gì?
  • tính theo giá hiện vật tiếng Trung là gì?
  • cất đặt tiếng Trung là gì?
  • hồn thiêng tiếng Trung là gì?
  • đoàn máy bay tiếng Trung là gì?
  • người ít học tiếng Trung là gì?
  • quần thoa tiếng Trung là gì?
  • con suốt tiếng Trung là gì?
  • mạ lúa mì tiếng Trung là gì?
  • chuồng lợn tiếng Trung là gì?
  • viễn du tiếng Trung là gì?
  • cửa sổ thành tàu tiếng Trung là gì?
  • múa sư tử tiếng Trung là gì?
  • xây móng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Tiết Kiệm Thời Gian Tiếng Trung Là Gì