LẠNH LÙNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LẠNH LÙNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từTrạng từDanh từĐộng từlạnh lùng
cold
lạnhnguộicảmcoldly
lạnh lùnglạnh nhạtlạnh lẽohừ lạnhlạnh nóicoolly
lạnh lùnglạnh nhạtbình tĩnhđiềm tĩnhcoldness
lạnhsự lạnh lùngsự lạnh lẽocái lạnh lẽocái lạnh lùngsự lạnh nhạtcool
máttuyệt vờilạnhtuyệtngầunguộinhiệtlàmaloof
xa cáchtách biệtlạnh lùngcách biệttách rờixa rờiđứng xatách rachilling
lạnhthư giãnlàmcơn ớn lạnhướpicy
băng giáđóng bănglạnh giábăng tuyếtbuốt giálạnh băngfrigid
lạnh lẽolạnh giálạnhbăng giávùngfrosty
băng giágiá lạnhsương giáđóng băngsương mùlạnh nhạtlạnh lùngcoldheartedcoolness
{-}
Phong cách/chủ đề:
Frigid Liz.Tôi cố tỏ vẻ lạnh lùng.
I try to look cool.Ngón tay lạnh lùng.
Six frosty fingers.Tôi cố tỏ vẻ lạnh lùng.
I tried to seem cool.Những lời nói lạnh lùng cuối cùng?
Any final frosty words?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlưu trữ lạnhchườm lạnhmưa lạnhbề mặt lạnhbàn tay lạnhthời tiết rất lạnhmùa đông rất lạnhđau lạnhbên ngoài lạnhnhiệt độ rất lạnhHơnNửa ấm áp, nửa lạnh lùng.
Half warm, half cool.Tôi lạnh lùng đưa tay lên đáp lại.
I freeze and put my hands up.Luật này rất lạnh lùng.
This law is pretty cool.Thật là một cách lạnh lùng để đi qua cuộc sống.
And that's a pretty cool way to go through life.Không là không. hắn lạnh lùng.
But no. He's cool.Anh hơi bão hòa, lạnh lùng, điềm tĩnh.
He is slightly saturated, cool, calm.Tôi cố tỏ vẻ lạnh lùng.
I was trying to look cool.Người xứ Basque có vẻ lạnh lùng, lạnh lùng và đôi khi còn thờ ơ.
Basque people seemed cold, frigid and at times even indifferent.Tôi đã cố gắng tỏ ra lạnh lùng.
I tried to seem cool.Điều đó khiến tôi nghe có vẻ lạnh lùng hơn nhiều so với tôi.
That me sounds a lot cooler than current me.Người Đức có thực sự lạnh lùng?
Are Germans really colder?Nó cũng trở nên lạnh lùng hơn.
It also becomes much cooler.Người ấy thường hay ngắm lạnh lùng.
They often want something looking cool.Điều đó khiến tôi nghe có vẻ lạnh lùng hơn nhiều so với tôi.
That makes me sound a lot cooler than I was.Đừng đứng thờ ơ lạnh lùng.
Do not stand aloof indifference.Ah, cô bé kín miệng và lạnh lùng đó à?
Oh, that silent and cool girl?Ai cũng ghen tị với nó vì vẻ quyến rũ và lạnh lùng.
Everybody is envious because it looks so sexy and cool.Còn Tommy Lee Jones thì rất lạnh lùng.
Tommy Lee Jones is cool.Ngày ấy, nhỏ tôi rất lạnh lùng.
On the day, I'm pretty chilled.Câu hỏi của anh rất lạnh lùng.
His direct question was cool.Người để tình ta với lạnh lùng.
Enable him to meet with coolness.Ta cần phải bình tĩnh và lạnh lùng.
I have to stay calm and cool.Nữ bá tước Elizabeth…" Liz Lạnh Lùng.".
The Countess Elizabeth-"Frigid Liz.".Đặc biệt lại từ người lạnh lùng như cậu".
Coming from someone as frigid as you.”.Nghiêm túc hay Nổi loạn, thân thiện hay Lạnh lùng,…!
Serious or rebellious, friendly or Aloof,…!Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1802, Thời gian: 0.0364 ![]()
![]()
lạnh lẽolạnh lùng hơn

Tiếng việt-Tiếng anh
lạnh lùng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Lạnh lùng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
lạnh lùng nóisaid coldlyspoke coldlylạnh lùng và xa cáchcold and distantcold and alooflạnh lùng nhìncoldly looked atlạnh lùng hơncolder thanlạnh lùng và tàn nhẫncold and cruelTừng chữ dịch
lạnhtính từcoldcoollạnhdanh từrefrigerationrefrigerantchilllùngđộng từlookingseekinglùngdanh từsearchunfeelinglook STừ đồng nghĩa của Lạnh lùng
nguội mát cool cold tuyệt vời tuyệt ngầu chill nhiệt cảm thư giãn xa cách tách biệtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Tính Lạnh Lùng Tiếng Anh Là Gì
-
Tính Lạnh Lùng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Lạnh Lùng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
LẠNH LÙNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tính Cách Lạnh Lùng Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
“LẠNH LÙNG” - Tiếng Anh Là Gì ? (Not Cold) - YouTube
-
Tính Cách Lạnh Lùng Tiếng Anh Là Gì
-
Bạn đã Biết Cách Diễn Tả ” NGƯỜI LẠNH LÙNG “? - Axcela Vietnam
-
LẠNH LÙNG - Translation In English
-
Lạnh Lùng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Lạnh Lùng Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ " Lạnh Lùng Tiếng Anh Là Gì ... - MarvelVietnam
-
Lạnh Lùng Là Gì - Nghĩa Của Từ Lạnh Lùng Trong Tiếng Việt
-
Tính Từ Tiếng Anh Mô Tả Tính Cách Con Người