Lạnh Lùng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "lạnh lùng" thành Tiếng Anh
cold, stonily, stony là các bản dịch hàng đầu của "lạnh lùng" thành Tiếng Anh.
lạnh lùng + Thêm bản dịch Thêm lạnh lùngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cold
adjectiveunfriendly
Có vẻ như thái độ lạnh lùng vẫn còn.
Seems like the cold treatment is going around.
en.wiktionary.org -
stonily
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
stony
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bloodless
- callous
- chill
- chilly
- distant
- drily
- dry
- dryly
- freezing
- frigid
- glacial
- icily
- phlegmatic
- stern
- bland
- impersonal
- in cold blood
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lạnh lùng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lạnh lùng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Lạnh Lùng Tiếng Anh Là Gì
-
Tính Lạnh Lùng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
LẠNH LÙNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LẠNH LÙNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tính Cách Lạnh Lùng Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
“LẠNH LÙNG” - Tiếng Anh Là Gì ? (Not Cold) - YouTube
-
Tính Cách Lạnh Lùng Tiếng Anh Là Gì
-
Bạn đã Biết Cách Diễn Tả ” NGƯỜI LẠNH LÙNG “? - Axcela Vietnam
-
LẠNH LÙNG - Translation In English
-
Lạnh Lùng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Lạnh Lùng Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ " Lạnh Lùng Tiếng Anh Là Gì ... - MarvelVietnam
-
Lạnh Lùng Là Gì - Nghĩa Của Từ Lạnh Lùng Trong Tiếng Việt
-
Tính Từ Tiếng Anh Mô Tả Tính Cách Con Người