LẮP RÁP VÀ THÁO DỠ , AN TOÀN ĐỂ GIỮ HÀNG HÓA Tiếng Anh ...

LẮP RÁP VÀ THÁO DỠ , AN TOÀN ĐỂ GIỮ HÀNG HÓA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch lắp ráp và tháo dỡto assemble and dismantlean toàn để giữ hàng hóasafe to keep goods

Ví dụ về việc sử dụng Lắp ráp và tháo dỡ , an toàn để giữ hàng hóa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Kệ này với thiết kế phổ biến, dễ dàng để lắp ráp và tháo dỡ, an toàn để giữ hàng hóa.This shelf with popular design, easy to assemble and dismantle, safe to keep goods.Quầy thanh toán này với thiết kế phổ biến, dễ lắp ráp và tháo dỡ, an toàn để giữ hàng hóa. Bề mặt của máy đếm tiền được làm bằng thép không gỉ. Đăng ký truy cập có cấu trúc mạnh mẽ và màu sắc tươi sáng. Quầy thanh toán cửa hàng là hoàn hảo cho thấy….This checkout counter with popular design easy to assemble and dismantle safe to keep goods The surface of the cash counter is made of stainless steel Register counter has strong structure and bright colors Shop checkout counter is perfect showing….Quầy thanh toán kim loại với thiết kế phổ biến, dễ lắp ráp và tháo dỡ, an toàn để giữ hàng hóa.Metal Checkout Counter with popular design, easy to assemble and dismantle, safe to keep goods.Quầy thanh toán kim loại với thiết kế phổ biến, dễ lắp ráp và tháo dỡ, an toàn để giữ hàng hóa. Độ dày, kích cỡ và màu sắc khác nhau có sẵn cho bạn lựa chọn. Đồng thời, máy đếm tiền này được trang bị các ngăn kéo và cán mỏng, vì vậy nó có chức năng….Metal checkout counter with popular design easy to assemble and dismantle safe to keep goods Different thickness sizesand colors are available for you to choose At the same time this cash counter is equipped with drawers and laminates so it has a….Thiết kế phổ biến và bảng điều khiển phía sau đục lỗ, dễ lắp ráp và tháo dỡ, an toàn để giữ hàng hóa nặng với xây dựng mạnh mẽ.Popular design and perforated back panel, easy to assemble and dismantle, is safe to keep heavy goods with strong construction. Kết quả: 5, Thời gian: 0.0118

Từng chữ dịch

lắpdanh từinsertinstallationassemblyerectionlắpđộng từmountingrápdanh từassemblyraidsrápđộng từassembledráptính từcollapsibleroughand thea andtrạng từthentháođộng từremovetakeunscrewdetachunplugdỡđộng từunloadinglifteddỡgiới từdown lắp ráp và sửa chữalắp ráp và tháo gỡ

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh lắp ráp và tháo dỡ , an toàn để giữ hàng hóa English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Tháo Dỡ Hàng Hoá Tiếng Anh Là Gì