LAST MONTHS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LAST MONTHS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [lɑːst mʌnθs]last months
[lɑːst mʌnθs] những tháng cuối
last monthsfinal monthsthe closing monthsthe latter monthsthe waning monthsend monthsnhững tháng qua
past monthsthe last monthstháng gần
recent monthslast few monthstháng trước
last monthmonths agoprevious monthmonths earliermonths prioryears agopast monthmonths aheadweeks agomonths in advance
{-}
Phong cách/chủ đề:
Những năm tháng xa cách dường như đã bị xóa nhòa.Textile exports increased in the last months.
Xuất khẩu dệt may tăng dần vào những tháng cuối năm.In the last months of 116 AD, Trajan captured the Persian city of Susa.
Trong những tháng cuối năm 116 CN, Trajan chiếm được thành phố Susa của Ba Tư.Your life has changed extremely during the last months.
Cuộc sống của nàngđã thay đổi rất nhiều trong những tháng qua.It often happens in the 3 last months and come along with heartburn and nausea.
Nó thường xảy ra trong ba tháng cuối và đi kèm với chứng ợ nóng và buồn nôn. Mọi người cũng dịch lastforseveralmonths
The EU is increasing seafood purchases in the last months of 2019.
EU đang tăng mua thủy sản trong các tháng cuối năm 2019.The last months I have worked very hard, I have done my homework.
Trong mấy tháng vừa qua, tôi cũng đã cố gắng rất nhiều mới thực hiện được bài tập của mình.Need more time to sleep is normal during the last months of life.
Cần ngủ nhiều hơn là bình thường trong vài tháng cuối đời.These last months have taught me much about courage, even if I have found little myself.
Những năm tháng đó đã cho tôi nhiều can đảm. Dù tôi chỉ tự tìm hiểu chút ít.I finally understand what you have been feeling these last months.
Cuối cùng mẹ đã hiểucon cảm thấy thế nào suốt ba tháng qua.You should have seen her in the last months of our relationship.
Cô nên nhìn cô ấy mấy tháng cuối cùng trong mối quan hệ của chúng tôi.No human beingshould have to endure what I have gone through over these last months.
Tôi không bao giờ muốn ai phải trảiqua những gì tôi đã chịu đựng trong suốt những tháng qua.In his last months, one could often find him sitting peacefully on the steps of the bell tower.
Trong những ngày tháng cuối cùng, ngài thường ngồi thảnh thơi trên những bậc thang dưỡi tháp chuông chùa.That has certainly been proven time and time again,but most particularly in the last months.".
Điều đó đã được chứng minh rất nhiều lần,nhưng đặc biệt nhất là trong những tháng vừa qua.".In the last months of[my mother's] sickness, I had gone to Vienna to take the entrance examination for the Academy.
Trong những tháng cuối cùng mẹ bị bệnh tôi buộc phải tới Vienne để tham dự kỳ thi vào Học viện.Van Gogh did two paintings of Dr. Gachet, his doctor during the last months of his life.
Van Gogh đã vẽ lại chân dung của bác sĩ Gachet, người đã chăm sóc ông trong những năm tháng cuối đời mình.But do we really want to spend our last months together arguing that I haven't hung up my khakis?
Liệu chúng tôi có muốn sống mấy tháng cuối cùng với nhau để cãi vã về việc tôi không treo quần ka ki lên đúng chỗ?This book is for thememory of a boy who was born in Berlin during the last months of the war.
Cuốn sách này dành để tưởngnhớ ký ức của một cậu bé sinh ra ở Berlin trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến.And in these last months we see that you have also had to cancel some of these engagements, even at the last moment.
Ở vào những tháng gần đây chúng tôi thấy ngài cũng đã phải hủy bỏ một số cuộc hẹn, thậm chí vào giây phút cuối cùng.Hester Peirce announced the news, who notably dissented from last months Bitcoin ETF rejection decision.
Hester Peirce công bố những tin tức,người đặc biệt không đồng ý từ tháng cuối Bitcoin quyết định từ chối ETF.In these last months they have gained massive exposure and are just now retailing at stores like Wal-Mart and Target.
Trong những tháng cuối năm này, họ đã có được sự phấn khích to lớn và chỉ mới bán lẻ tại các cửa hàng như Wal- Mart và Target.A large share may also go on to develop intense pain in their muscles andjoints that can last months to years.
Một phần lớn có thể cũng đi vào để phát triển dữ dội đau ở cơ bắp và khớp màcó thể cuối tháng đến tuổi của họ.A lot has happened over the 12 last months and I need to take some time now to be with my family, slow things down and to refocus.
Rất nhiều chuyện đã xảy ra trong 12 tháng qua và tôi cần dành thời gian cho gia đình, sống chậm lại và tập trung hơn.As a result,DXY Remains near the upper limit of the trading range of the last months, adding 0.1% on Thursday.
Kết quả là, DXY Remains gần mức giới hạntrên của biên độ giao dịch của các tháng trước, tài chính forex tăng 0,1% vào thứ năm.The Myogen team has been working hard the last months to satisfy you and we are proud to announce that the products are now available!
Nhóm Myogen đã làm việc chăm chỉ trong những tháng cuối để thỏa mãn bạn và chúng tôi tự hào thông báo rằng các sản phẩm hiện đã có!This will make the sales of luxury vehicles with a cylindercapacity of 2.5L to 3.0L from the sharp increase in the last months.
Điều này sẽ làm cho doanh số bán các mẫu xe sang có dungtích xi lanh từ 2.5 L đến 3.0 L tăng mạnh trong những tháng cuối năm.Complaints andsometimes even moans have been heard everywhere in the last months about the low volatility of this pair.
Những tiếng phàn nàn,kêu ca đã được nghe thấy ở khắp mọi nơi trong những tháng qua về sự biến động thấp của cặp này.Because of that Honda didn't really manage tosell all that many of them with only around 1,000 being sold in its last months.
Bởi vì Honda đã không thực sự quản lý đểbán tất cả mà nhiều người trong số họ với chỉ có khoảng 1.000 được bán trong những tháng cuối tháng.In spite of the odds witnessed in the last months, Tether seemed to have weathered the storm with roads still to be crossed.
Bất chấp những tỷ lệ cược được chứng kiến trong những tháng qua, Tether dường như đã vượtqua cơn bão với những con đường vẫn phải đi qua..However, demand for 5Gsubscriptions seems to be negatively impacted in the last months of 2019 by the lack of the introduction of 5G smartphones, a shortage in marketing budgets and the unstable coverage.
Tuy nhiên, nhu cầu đăngký 5G dường như bị ảnh hưởng tiêu cực trong những tháng cuối năm 2019 do sự thiếu hụt các mẫu điện thoại thông minh 5G, sự thiếu hụt ngân sách tiếp thị và vùng phủ sóng không ổn định.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 257, Thời gian: 0.0584 ![]()
![]()
![]()
last mondaylast month has

Tiếng anh-Tiếng việt
last months English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Last months trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
last for several monthskéo dài trong vài thángLast months trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - últimos meses
- Người pháp - derniers mois
- Người đan mạch - de sidste måneder
- Tiếng đức - letzten monaten
- Thụy điển - sista månader
- Na uy - de siste månedene
- Hà lan - laatste maanden
- Hàn quốc - 마지막 달
- Tiếng nhật - 最後の数ヶ月
- Người hy lạp - τελευταίους μήνες
- Người serbian - последњим месецима
- Tiếng slovak - posledných mesiacoch
- Người ăn chay trường - последните месеци
- Tiếng rumani - ultimele luni
- Người trung quốc - 过去几个月
- Đánh bóng - ostatnich miesiącach
- Bồ đào nha - últimos meses
- Người ý - ultimi mesi
- Tiếng phần lan - viime kuukausina
- Tiếng croatia - posljednjih mjeseci
- Tiếng indonesia - bulan-bulan terakhir
- Séc - poslední měsíce
- Tiếng nga - последних месяцев
- Ukraina - останні місяці
- Tiếng mã lai - bulan-bulan terakhir
Từng chữ dịch
lastcuối cùngkéo dàilastdanh từngoáilastlastđộng từquamonthsdanh từthángTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Last Month
-
Last Month Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
LAST MONTH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
LAST MONTH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Bản Dịch Của Month – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
THE WEEK/MONTH/YEAR BEFORE LAST - Cambridge Dictionary
-
Phân Biệt Last, The Last, The Latest - Học Tiếng Anh
-
Anh-Đức Dịch:: Late Last Month :: Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Last - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'month' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Kênh Tuyển Sinh
-
"Last Night" Sử Dụng Thì Nào Trong Tiếng Anh