Last Weekend, End Of Last Week - Dịch Sang Tiếng Séc - Từ điển
Có thể bạn quan tâm
tiếng Việt - tiếng Việt
Mục từ
last
weekend
end
of
week Từ dẫn xuất
lastlastlyDanh từ kép
last nameNgữ cảnh
laryngitislarynxlasagnelasciviouslaserlashlash outlassolastlastlylast namelatchlatelatelylatentlaterlaterallatestlatexlathlathelatimeriaLatinLatino| last [lɑːst] | |
| adj | |
| 1. | cuối cùng |
| 2. | trước, vừa qua |
| v | |
| kéo dài | |
| phr | |
| ... before last trước nữa (tuần v.v.)at last cuối cùngfor the last time lần cuối cùnglast but one gần cuốilast night tối hôm qualast time lần cuối cùnglast week tuần trướclast year năm ngoái(Well) At (long) last! Ôi may quá! (sau thời gian chờ đơi) | |
- lingea.com
Tuỷ chọn
- Български
- Català
- Česky
- Dansk
- Deutsch
- Eesti keeles
- Ελληνικά
- English
- Español
- Français
- Hrvatski
- Bahasa Indonesia
- Italiano
- 日本語
- Latviski
- Lietuviškai
- Magyar
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Português
- Română
- По-русски
- Slovenski
- Slovensky
- Srpski
- Suomi
- Svenska
- Türkçe
- Українською
- tiếng Việt
- 中文
Tìm kiếm nâng cao
Từ khóa » Dịch Từ Last Week
-
LAST WEEK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt
-
LAST WEEK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
LAST WEEK Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Last Week«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Last Week Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Last Week Of July: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Bản Dịch Của Last – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Last Week
-
Tra Từ Last - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Last - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phân Biệt Last, The Last, The Latest - Học Tiếng Anh
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Kênh Tuyển Sinh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'week By Week' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...