Last Year Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "last year" thành Tiếng Việt
năm ngoái, năm rồi là các bản dịch hàng đầu của "last year" thành Tiếng Việt.
last year adverb ngữ phápThe year before this one. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm last yearTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
năm ngoái
nounyear before this one
We met last year and hope to meet again next year.
Chúng tôi gặp nhau năm ngoái và hy vọng sẽ gặp lại vào năm sau.
en.wiktionary2016 -
năm rồi
year before this one
You've been distracted for the last year, Dan.
Anh không có hứng cả năm rồi đấy Dan.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " last year " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "last year" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Last Year
-
LAST YEAR Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LAST YEARS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
My Last Year - Từ đồng Nghĩa & Phản Nghiả - OpenTran
-
Nghĩa Của "by This Time Last Year" Trong Tiếng Việt
-
Nghĩa Của "last" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'last Year' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng ...
-
LAST | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Last - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Top 20 Last Year Nghĩa Tiếng Việt Là Gì Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Last - Wiktionary Tiếng Việt
-
GOOGLE TRANSLATE (GT) & CỤM TỪ THƯƠNG MẠI 'SO (SÁNH ...
-
Tra Từ Last - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary