Lặt Vặt Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "lặt vặt" thành Tiếng Anh
sundry, fiddle-faddle, fiddling là các bản dịch hàng đầu của "lặt vặt" thành Tiếng Anh.
lặt vặt + Thêm bản dịch Thêm lặt vặtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sundry
adjectiveCậu ấy mua cho tôi đồ ăn và những thứ lặt vặt.
He brought me my groceries and sundries.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
fiddle-faddle
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fiddling
noun adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- odd
- peddling
- pettifogging
- petty
- piffling
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lặt vặt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lặt vặt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thứ Lặt Vặt Tiếng Anh Là Gì
-
Những Thứ Lặt Vặt Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Những Thứ Lặt Vặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"những Thứ Lặt Vặt/tạp Nham" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐỒ LẶT VẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHUYỆN LẶT VẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐỒ LẶT VẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Lặt Vặt Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
'lặt Vặt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Lặt Vặt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Lặt Vặt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...