Lấy Chồng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. lấy chồng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

lấy chồng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ lấy chồng trong tiếng Trung và cách phát âm lấy chồng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ lấy chồng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm lấy chồng tiếng Trung lấy chồng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm lấy chồng tiếng Trung 出; 出阁; 出嫁 《女子结婚。》đi (phát âm có thể chưa chuẩn)
出; 出阁; 出嫁 《女子结婚。》đi lấy chồng出门子(出室, 出嫁)嫁 《女子结婚(跟"娶"相对)。》lấy chồng. 嫁人。聘 《女子出嫁。》cô gái đi lấy chồng. 聘姑娘. 口跟人 《指妇女嫁人。》方出门; 出门子 《出嫁。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ lấy chồng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • phủ lên tiếng Trung là gì?
  • khoa tạo hình tiếng Trung là gì?
  • thang cuốn tiếng Trung là gì?
  • bại quân tiếng Trung là gì?
  • thuyết giả tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của lấy chồng trong tiếng Trung

出; 出阁; 出嫁 《女子结婚。》đi lấy chồng出门子(出室, 出嫁)嫁 《女子结婚(跟"娶"相对)。》lấy chồng. 嫁人。聘 《女子出嫁。》cô gái đi lấy chồng. 聘姑娘. 口跟人 《指妇女嫁人。》方出门; 出门子 《出嫁。》

Đây là cách dùng lấy chồng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ lấy chồng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 出; 出阁; 出嫁 《女子结婚。》đi lấy chồng出门子(出室, 出嫁)嫁 《女子结婚(跟 娶 相对)。》lấy chồng. 嫁人。聘 《女子出嫁。》cô gái đi lấy chồng. 聘姑娘. 口跟人 《指妇女嫁人。》方出门; 出门子 《出嫁。》

Từ điển Việt Trung

  • không thể thay đổi tiếng Trung là gì?
  • ngày 30 tết tiếng Trung là gì?
  • nói liên miên tiếng Trung là gì?
  • công nguyên tiếng Trung là gì?
  • người động núi tiếng Trung là gì?
  • điểm mạnh tiếng Trung là gì?
  • cố cung tiếng Trung là gì?
  • chờ đến tiếng Trung là gì?
  • thương mại tiếng Trung là gì?
  • không kềm nổi tiếng Trung là gì?
  • trồng chuối tiếng Trung là gì?
  • thiền lâm tiếng Trung là gì?
  • biên khu tiếng Trung là gì?
  • đặt tiếng Trung là gì?
  • cây đa búp đỏ tiếng Trung là gì?
  • vũ khí vi trùng tiếng Trung là gì?
  • thiết bị ngăn tiếng Trung là gì?
  • gian tân tiếng Trung là gì?
  • đảng dân chủ xã hội tiếng Trung là gì?
  • diện mạo chính trị tiếng Trung là gì?
  • cá rô mo hấp sốt hành tiếng Trung là gì?
  • thương mại điện tử tiếng Trung là gì?
  • mặc xác tiếng Trung là gì?
  • lung tiếng Trung là gì?
  • vắc xin bệnh lao tiếng Trung là gì?
  • chuyên cần tiếng Trung là gì?
  • xum xoe tiếng Trung là gì?
  • nhân viên cửa hàng tiếng Trung là gì?
  • bản viết phóng tiếng Trung là gì?
  • kim thêu hoa tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chồng Tiếng Trung đọc Là Gì