LÊN TỜ GIẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

LÊN TỜ GIẤY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch lên tờ giấyon the papertrên giấycủa bài báolên tờ giấy

Ví dụ về việc sử dụng Lên tờ giấy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ông ta gõ ngón tay lên tờ giấy.She put a finger on the paper.Đặt xà phòng lên tờ giấy nến trên mặt phẳng hoặc giá phơi trong 2 tuần để quá trình xà phòng hóa hoàn tất và xà phòng khô hoàn toàn.Set the soap on top of parchment paper on a flat surface or a drying rack for two weeks to allow the saponification process to complete and the soap to fully dry.Ông ta gõ ngón tay lên tờ giấy.He taps his finger on the paper.Mọi người trong nhóm đầu tiên đã viết tên của họ lên tờ giấy và đưa chúng cho người thử nghiệm, người mà đã xem nó và nói" Uh huh" trước khi xếp chúng sang một bên.In the first group, people wrote their names on their sheets and handed them over to the experimenter, who looked over it and said“Uh huh” and put it aside.Nếu như loại dầu mà bạn chiết xuất được có màu xanh lá cây thay vì màu hổ phách khi bạn quệt một ít dầu lên tờ giấy trắng thì điều này cho thấy có thể vẫn còn một lượng nhỏ nước tồn tại trong dầu.If the oil you have manufactured exhibits a green color instead of amber when spread on a piece of white paper, then it probably still contains a small amount of water.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từgiấy phẳng Sử dụng với động từcấp giấy phép giấy phép cư trú giấy phép làm việc theo giấy phép giấy phép kinh doanh giấy phép xây dựng giấy phép hoạt động giấy in giấy tráng giấy gói HơnSử dụng với danh từgiấy phép giấy tờ tờ giấytiền giấytúi giấyhộp giấykhăn giấycuộn giấygiấy bạc cốc giấyHơnWhitney viết ngày lên tờ giấy, rồi dừng lại.Whitney wrote the date on the note, then paused.Ngay cả khi bị kiểm soát cả tay và chân,với một pháp sư như hắn ta, viết lên tờ giấy rất dễ dàng miễn là hắn ta có thể sử dụng ma thuật qua miệng của hắn.Even if both his hands andfeet were tied up, for a magician like him, writing on a piece of paper was easy as long as he could use his mouth to cast magic.Đáp lại lời Rei, Lenora viết tên cậu lên tờ giấy cầm trong tay trong khi thở dài một tiếng bỏ cuộc.To Rei's words, Lenora wrote Rei's name onto the documents in her hand while releasing a sigh of resignation.Ông ta viết một loạt các con số lên tờ giấy và đưa cho tôi trước khi đi khỏi.He wrote the name and address on a card and gave it to me before he left.Mọi người trong nhóm đầu tiên đã viết tên của họ lên tờ giấy và đưa chúng cho người thử nghiệm, người mà đã xem nó và nói" Uh huh" trước khi xếp chúng sang một bên.People in group 1 wrote their names on the sheets and handed them to the experimenter, who glanced at it, said‘uh huh' and put the page in a pile.Mọi người trong nhóm đầu tiên đã viết tên của họ lên tờ giấy và đưa chúng cho người thử nghiệm, người mà đã xem nó và nói" Uh huh" trước khi xếp chúng sang một bên.People in the first group wrote their names on their sheets and handed them to the experimenter, who looked it over and said“Great” before putting it in a pile.Chọn một trong hai hình chữ nhật, cắt đôi nó ra, vẽ một hình vuông vànữa bán cầu lên tờ giấy mới vừa cắt ra, sau đó vẻ hai đường thẳng song song trên hình vuông, chia hình vuông làm 3 thẻ, Cắt hai đường vừa vẽ, làm tương tự với 3 miếng còn lại.Choose one of two rectangles, cut it in half, andagain draw a square on the paper hemisphere just cut out, then draw two parallel lines on a square, divided by the square as 3 Card, Cut only the last two lines, do the same with 3 remaining pieces.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 795, Thời gian: 0.4914

Xem thêm

lên một tờ giấyon a piece of paper

Từng chữ dịch

lênđộng từputgolêndanh từboardlêntrạng từupwardlênget ontờdanh từsheetnewspaperbillpapertờđộng từaccordinggiấydanh từpapercertificatelicensefoilpapers lên tầng hailên tất cả các

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh lên tờ giấy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Tờ Giấy Tiếng Anh Là Gì