Life - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
| Thứ hạng phổ biến trong tiếng Anh, theo Dự án Gutenberg. | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| too | every | think | hạng 130: life | went | back | under |
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɑɪf/
| [ˈlɑɪf] |
| [ˈlɑɪf] |
Từ nguyên
Từ tiếng Anhtrung đạilif, từ tiếng Anh cổlīf(“sự sống, sự tồn tại; đời”), từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy*lībą(“sự sống, thân thể”), từ *lībaną(“còn lại, ở lại”), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*leyp-, từ *lip-(“dính”). Cùng nguồn gốc với tiếng Scots life, leif; tiếng Tây Frisia liif, tiếng Hà Lan lijf; tiếng Hạ Đức lif, tiếng Đức Leib, tiếng Thụy Điển liv, tiếng Iceland líf. Có liên quan đến belive.
Danh từ
life (thường không đếm được;số nhiềulives)
- Sự sống.
- Đời sống, sinh mệnh, tính mệnh. to lay down one's life for the country — hy sinh tính mệnh cho tổ quốc a matter of life and death — một vấn đề sống còn
- Đời, người đời. to have lived in a place all one's life — đã sống ở đâu suốt cả đời for life — suốt đời hard labour for life — tội khổ sai chung thân
- Cuộc sống, sự sinh sống, sự sinh tồn. we are building a new life — chúng ta đang xây dựng một cuộc sống mới the struggle for life — cuộc đấu tranh sinh tồn
- Cách sống, đời sống, cách sinh hoạt. the country life — đời sống ở nông thôn, cách sinh hoạt ở nông thôn
- Sinh khí, sinh lực, sự hoạt động. to be full of life — dồi dào sinh lực, hoạt bát
- Tiểu sử, thân thế. the life of Lenin — tiểu sử Lê-nin
- Tuổi thọ, thời gian tồn tại. the life of a machine — tuổi thọ của một cái máy a good life — người có thể sống trên tuổi thọ trung bình a bad life — người có thể không đạt tuổi thọ trung bình
- Nhân sinh. the philosophy of life — triết học nhân sinh the problem of life — vấn đề nhân sinh
- Vật sống; biểu hiện của sự sống. no life to be seen — không một biểu hiện của sự sống; không có một bóng người (vật)
- (Thông tục) Án tù chung thân.
Đồng nghĩa
cuộc sống- existence
- experience
- biography
- life sentence
Thành ngữ
- as large as life: Xem large
- to escape with life and limb: Thoát được an toàn.
- for one's life
- for dear life:
- Để thoát chết. to run for dear life — chạy để thoát chết
- for the life of me:
- Dù cố thế nào; cho dù cuộc đời tôi phụ thuộc vào nó. I can't for the life of me understand what you see in her: dù cố thế nào, tôi cũng không thể hiểu được những gì mà bạn thấy ở cô ấy.
- upon my life:
- Dù chết. I can't for the life of me — dù chết tôi cũng không thể nào
- to bring to life: Làm cho hồi tỉnh.
- to come to life:
- Trở nên tươi sáng, trở nên sinh động (bức tranh, cảnh).
- Hồi tỉnh, hồi sinh.
- to have the time of one's life: Chưa bao giờ vui thích thoải mái như thế.
- high life: Xã hội thượng lưu, xã hội tầng lớp trên.
- in one's life: Lúc sinh thời.
- in the prime of life: Lúc tuổi thanh xuân.
- to see life: Xem see
- single life: Xem single
- to take someone's life: Giết ai.
- to take one's own life: Tự tử, tự sát, tự vẫn.
- to the life: Truyền thần, như thật.
Trái nghĩa
đời sống- death
- death
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “life”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ căn bản tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Từ thông tục/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Sự Sống Tiếng Anh
-
Sự Sống Bằng Tiếng Anh - Life, Being, Existence - Glosbe
-
SỰ SỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Sống In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
MANG LẠI SỰ SỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ SỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"sự Sống" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sự Sống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Và đáng Suy Ngẫm Về Cuộc Sống - Yola
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Cuộc Sống - Wall Street English
-
Sự Sống Không Tế Bào – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh: 101 Châm Ngôn Hay Nhất [2022]
-
Học Tiếng Anh: 'Bạn đã Thực Sự Sống?' (phần 1) - VnExpress
-
Dòng Sông Của Sự Sống – Giới Thiệu | Hội đồng Anh - British Council