Sự Sống Bằng Tiếng Anh - Life, Being, Existence - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
life, being, existence là các bản dịch hàng đầu của "sự sống" thành Tiếng Anh.
sự sống + Thêm bản dịch Thêm sự sốngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
life
verbmatter capable of extracting energy from the environment for replication
Đối mặt sự sống với một nụ cười!
Face life with a smile!
wikidata -
being
nounNó có thể là một dạng sự sống khác.
It would be a different type of life.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
existence
nounLiệu chúng ta có thể tìm thấy sự sống ở nơi đó không?
If volcanoes exist on other worlds, could we find life there, too?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- heart-blood
- lives
- subsistence
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự sống " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sự sống + Thêm bản dịch Thêm Sự sốngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Life
properĐối mặt sự sống với một nụ cười!
Face life with a smile!
HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-...
Các cụm từ tương tự như "sự sống" có bản dịch thành Tiếng Anh
- sự đầy sức sống sappiness · vitality
- sự đáng sống livability · livableness
- sự sống lại palingenesis · resurgence · resuscitation · reviviscence · rising
- sự chung sống coexistence
- sự tiếp sức sống vitalization
- sự sống độc thân celibacy
- nguồn gốc sự sống abiogenesis · archebiosis · archegenesis
- Nguồn gốc sự sống abiogenesis
Bản dịch "sự sống" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Sống Tiếng Anh
-
SỰ SỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Sống In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
MANG LẠI SỰ SỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ SỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"sự Sống" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sự Sống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Và đáng Suy Ngẫm Về Cuộc Sống - Yola
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Cuộc Sống - Wall Street English
-
Sự Sống Không Tế Bào – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh: 101 Châm Ngôn Hay Nhất [2022]
-
Học Tiếng Anh: 'Bạn đã Thực Sự Sống?' (phần 1) - VnExpress
-
Life - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dòng Sông Của Sự Sống – Giới Thiệu | Hội đồng Anh - British Council