Like - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú):/ˈlɑɪk/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Tính từ
like /ˈlɑɪk/
- Giống, giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại. as like as two peas — giống nhau như hai giọt nước what's he like? — anh ta là người như thế nào? anh ta là hạng người như thế nào?
- Thực đúng, đúng như mong đợi. it's like a Vietnamese to thirst for learning — hiếu học thực đúng đặc tính người Việt Nam this poetry is something like — thơ này mới thật là thơ
- Thích, sãn sàng, sãn lòng, vui lòng. not to feel like going out today — cảm thấy không thích đi chơi hôm nay
- Có vẻ như. it looks like rain — có vẻ như trời muốn mưa
- Gần, khoảng độ. something like 100d — khoảng độ 100 đồng
Thành ngữ
- like father like son: Cha nào con nấy.
- like master like man: Thầy nào tớ nấy.
Giới từ
like /ˈlɑɪk/
- Như. don't talk like that — đừng nói như vậy like mad — như điên, điên cuồng
Thành ngữ
- like a shot: Không ngần ngại, sãn lòng; bất chấp hậu quả.
- sure like rain: Chắc như đinh đóng cột.
Phó từ
like /ˈlɑɪk/
- Like very; like enough rất có thể.
Liên từ
like /ˈlɑɪk/
- (Thông tục) Thay cho as như. I cannot do it like you do — tôi không thể làm cái đó như anh làm
Danh từ
like /ˈlɑɪk/
- Người thuộc loại như; vật thuộc loại như. did not ever see the like of it? — có bao giờ anh trông thấy cái giống như cái đó không? music, painting and the like — âm nhạc, hội hoạ và những môn thuộc loại đó the likes of me — (thông tục) những kẻ hèn như tôi the likes of you — (thông tục) những bậc cao sang như anh
Thành ngữ
- like cures like: Lấy độc trị độc.
- to return like for like: Lấy ơn trả ơn, lấy oán trả oán.
Danh từ
like /ˈlɑɪk/
- Cái thích. likes and dislikes — những cái thích và những cái không thích
Ngoại động từ
like ngoại động từ /ˈlɑɪk/
- Thích ưa, chuộng, yêu. do you like fish? — anh có thích cá không? I like his cheek — (mỉa mai) tôi mới thích thái độ láo xược của hắn làm sao
- (Would like, should like) Muốn, ước mong. I should like a cup of tea — tôi muốn có một tách chè parents like their children to be successful in file — bố mẹ muốn cho con cái thành công ở đời I'd like to know (see) — thử cho tôi biết (xem) nào!
- Thích hợp, hợp với (thể trạng, sức khoẻ... ). wine does not like me — rượu vang không hợp với thể trạng của tôi, tôi không chịu đựng được rượu vang
Chia động từ
like| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to like | |||||
| Phân từ hiện tại | liking | |||||
| Phân từ quá khứ | liked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | like | like hoặc likest¹ | likes hoặc liketh¹ | like | like | like |
| Quá khứ | liked | liked hoặc likedst¹ | liked | liked | liked | liked |
| Tương lai | will/shall²like | will/shalllike hoặc wilt/shalt¹like | will/shalllike | will/shalllike | will/shalllike | will/shalllike |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | like | like hoặc likest¹ | like | like | like | like |
| Quá khứ | liked | liked | liked | liked | liked | liked |
| Tương lai | weretolike hoặc shouldlike | weretolike hoặc shouldlike | weretolike hoặc shouldlike | weretolike hoặc shouldlike | weretolike hoặc shouldlike | weretolike hoặc shouldlike |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | like | — | let’s like | like | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
like nội động từ /ˈlɑɪk/
- Thích, muốn. you may do as you like — anh có thể làm theo như ý thích
Chia động từ
like| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to like | |||||
| Phân từ hiện tại | liking | |||||
| Phân từ quá khứ | liked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | like | like hoặc likest¹ | likes hoặc liketh¹ | like | like | like |
| Quá khứ | liked | liked hoặc likedst¹ | liked | liked | liked | liked |
| Tương lai | will/shall²like | will/shalllike hoặc wilt/shalt¹like | will/shalllike | will/shalllike | will/shalllike | will/shalllike |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | like | like hoặc likest¹ | like | like | like | like |
| Quá khứ | liked | liked | liked | liked | liked | liked |
| Tương lai | weretolike hoặc shouldlike | weretolike hoặc shouldlike | weretolike hoặc shouldlike | weretolike hoặc shouldlike | weretolike hoặc shouldlike | weretolike hoặc shouldlike |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | like | — | let’s like | like | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “like”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Giới từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Liên từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Nội động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Giới từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Liên từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » đi Chơi Từ điển Việt Anh
-
Glosbe - đi Chơi In English - Vietnamese-English Dictionary
-
"đi Chơi" Là Gì? Nghĩa Của Từ đi Chơi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đi Chơi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đi Chơi Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Nghĩa Của "đi Chơi Cùng Bạn Bè" Trong Tiếng Anh
-
BUỔI ĐI CHƠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cuộc đi Chơi Vui Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Việt Anh - Từ Cuộc đi Chơi Và ăn Ngoài Trời Dịch Là Gì
-
TOP 5 TỪ ĐIỂN ONLINE KHÔNG THỂ THIẾU CHO NGƯỜI CHƠI ...
-
Hay - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 10 Cuộc đi Chơi Biển Trong Tiếng Anh Là Gì