Lính Phòng Không, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "lính phòng không" thành Tiếng Anh lính phòng không noun + Thêm bản dịch Thêm lính phòng không
Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
a girlfriendless man
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lính phòng không " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lính phòng không" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Sang Tiếng Anh Lính Không Quân
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Không Quân' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'lính Không Quân' Trong Từ điển Lạc ...
-
LĨNH VỰC KHÔNG QUÂN VÀ HẢI QUÂN Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quân đội - Langmaster
-
372+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Quân đội
-
Không Quân Hoa Kỳ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Không Quân – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Cấp Bậc/chức Danh Quân đội (Công An, Bộ Đội) Trong Tiếng Anh
-
Báo Quân đội Nhân Dân | Tin Tức Quân đội, Quốc Phòng | Bảo Vệ Tổ ...
-
Chiến Tranh Ukraine, Nga Dùng Quân Chechnya, Ukraine Có Vấn đề ...
-
Báo Phòng Không - Không Quân điện Tử