Liquidity - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | liquidity |
Thuật ngữ liquidityBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Khả năng thanh toán bằng tiền mặt (tính lỏng/ tính thanh khoản)Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Liquidity
| |
| Chủ đề | Chủ đề Kinh tế tài chính |
Định nghĩa - Khái niệm
Liquidity là gì?
Liquidity có nghĩa là Khả năng thanh toán bằng tiền mặt (tính lỏng/ tính thanh khoản)
- Liquidity có nghĩa là Khả năng thanh toán bằng tiền mặt (tính lỏng/ tính thanh khoản)
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế tài chính.
Khả năng thanh toán bằng tiền mặt (tính lỏng/ tính thanh khoản) Tiếng Anh là gì?
Khả năng thanh toán bằng tiền mặt (tính lỏng/ tính thanh khoản) Tiếng Anh có nghĩa là Liquidity.
Ý nghĩa - Giải thích
Liquidity nghĩa là Khả năng thanh toán bằng tiền mặt (tính lỏng/ tính thanh khoản).
Đây là cách dùng Liquidity. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế tài chính Liquidity là gì? (hay giải thích Khả năng thanh toán bằng tiền mặt (tính lỏng/ tính thanh khoản) nghĩa là gì?) . Định nghĩa Liquidity là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Liquidity / Khả năng thanh toán bằng tiền mặt (tính lỏng/ tính thanh khoản). Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Tính Lỏng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TÍNH LỎNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tính Lỏng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tính Thanh Khoản Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tính Lỏng Là Gì ? Một Số Điều Cần Biết Về Tính Thanh Khoản ...
-
Tính Lỏng Là Gì ? Một Số Điều Cần Biết ... - .vn
-
"Thanh Khoản" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tính Thanh Khoản Và Những điều Nhà đầu Tư Cần Biết! - Yuanta
-
TÍNH THANH KHOẢN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cùng Tìm Hiểu Thanh Khoản Trong Chứng Khoán Là Gì?
-
Thanh Khoản Tiếng Anh Là Gì Chú Thích Tính Thanh Khoản Tiếng ...
-
Thanh Khoản (tài Chính) – Wikipedia Tiếng Việt
liquidity