Tính Lỏng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tính lỏng" thành Tiếng Anh
fluidity, incompactness, liquidity là các bản dịch hàng đầu của "tính lỏng" thành Tiếng Anh.
tính lỏng + Thêm bản dịch Thêm tính lỏngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fluidity
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
incompactness
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
liquidity
nounCó nhiều sự đổi mới trong lĩnh vực hạt nhân: đơn vị, tính lỏng.
There are some innovations in nuclear: modular, liquid.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tính lỏng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tính lỏng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Lỏng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TÍNH LỎNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tính Thanh Khoản Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tính Lỏng Là Gì ? Một Số Điều Cần Biết Về Tính Thanh Khoản ...
-
Tính Lỏng Là Gì ? Một Số Điều Cần Biết ... - .vn
-
"Thanh Khoản" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tính Thanh Khoản Và Những điều Nhà đầu Tư Cần Biết! - Yuanta
-
Liquidity - Từ điển Số
-
TÍNH THANH KHOẢN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cùng Tìm Hiểu Thanh Khoản Trong Chứng Khoán Là Gì?
-
Thanh Khoản Tiếng Anh Là Gì Chú Thích Tính Thanh Khoản Tiếng ...
-
Thanh Khoản (tài Chính) – Wikipedia Tiếng Việt