Lò Cò Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
lò cò
(trò chơi lò cò) hopscotch
chơi lò cò to play hopscotch
nhảy lò cò xem nhảy một chân
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
lò cò
* verb
to hop (a popular game among Vietnamese children)
Từ điển Việt Anh - VNE.
lò cò
to hop (on one foot)



Từ liên quan- lò
- lò cò
- lò cừ
- lò dò
- lò ga
- lò kò
- lò mì
- lò mò
- lò mổ
- lò sũ
- lò võ
- lò xo
- lò đá
- lò ấp
- lò bát
- lò bếp
- lò cao
- lò con
- lò dầu
- lò gốm
- lò heo
- lò hâm
- lò hơi
- lò hấp
- lò khí
- lò lợm
- lò lợn
- lò lửa
- lò nấu
- lò rào
- lò rèn
- lò sấy
- lò vôi
- lò đúc
- lò đất
- lò bánh
- lò bằng
- lò gạch
- lò ngói
- lò nung
- lò quay
- lò rược
- lò rượu
- lò sưởi
- lò than
- lò thịt
- lò điện
- lò đứng
- lò hương
- lò khuấy
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trò Chơi ô Lò Cò Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "trò Chơi Lò Cò Của Trẻ Con" Trong Tiếng Anh
-
Trò Chơi ô Lò Cò In English - Glosbe Dictionary
-
Lò Cò In English - Glosbe Dictionary
-
TRÒ CHƠI LÒ CÒ CỦA TRẺ CON - Translation In English
-
Hopscotch Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nhảy Lò Cò Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Hopscotch Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Hopscotch - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Trò Chơi (phần 1) - Leerit
-
50 Từ Vựng Tiếng Anh Về Trò Chơi Hấp Dẫn Nhất
-
Trò Chơi Dân Gian Tiếng Anh (Chi Tiết) | KISS English
-
Hướng Dẫn Chơi “Nhảy Lò Cò” - Cẩm Nang Tiếng Anh