Lỗ Thủng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. lỗ thủng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

lỗ thủng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ lỗ thủng trong tiếng Trung và cách phát âm lỗ thủng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ lỗ thủng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm lỗ thủng tiếng Trung lỗ thủng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm lỗ thủng tiếng Trung 豁口; 豁口儿; 豁子。《 缺口。》lỗ (phát âm có thể chưa chuẩn)
豁口; 豁口儿; 豁子。《 缺口。》lỗ thủng trên tường城墙豁口chiếc bát có một lỗ thủng. 碗边有个豁口。chiếc bát có một lỗ thủng. 碗上有个豁子。孔洞; 孔穴 《窟窿眼儿 (多指在器物上人工做的)。》漏洞 《能让东西漏过去的不应有的缝隙或小孔儿。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ lỗ thủng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chuyên chữa tiếng Trung là gì?
  • chỉ về tiếng Trung là gì?
  • dao bào đầu tròn tiếng Trung là gì?
  • shipper tiếng Trung là gì?
  • giấy lau ống kính tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của lỗ thủng trong tiếng Trung

豁口; 豁口儿; 豁子。《 缺口。》lỗ thủng trên tường城墙豁口chiếc bát có một lỗ thủng. 碗边有个豁口。chiếc bát có một lỗ thủng. 碗上有个豁子。孔洞; 孔穴 《窟窿眼儿 (多指在器物上人工做的)。》漏洞 《能让东西漏过去的不应有的缝隙或小孔儿。》

Đây là cách dùng lỗ thủng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ lỗ thủng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 豁口; 豁口儿; 豁子。《 缺口。》lỗ thủng trên tường城墙豁口chiếc bát có một lỗ thủng. 碗边有个豁口。chiếc bát có một lỗ thủng. 碗上有个豁子。孔洞; 孔穴 《窟窿眼儿 (多指在器物上人工做的)。》漏洞 《能让东西漏过去的不应有的缝隙或小孔儿。》

Từ điển Việt Trung

  • thiên hương quốc sắc tiếng Trung là gì?
  • hoà hợp êm thấm tiếng Trung là gì?
  • sau lưng địch tiếng Trung là gì?
  • bướm trắng tiếng Trung là gì?
  • hẩm hiu tiếng Trung là gì?
  • giết gà doạ khỉ tiếng Trung là gì?
  • nắn lưng tiếng Trung là gì?
  • chuyện kỳ lạ tiếng Trung là gì?
  • mối hàng tiếng Trung là gì?
  • hưởng lạc tiếng Trung là gì?
  • lên án tiếng Trung là gì?
  • đũng quần tiếng Trung là gì?
  • bón phân theo rãnh tiếng Trung là gì?
  • chôn giấu tiếng Trung là gì?
  • khản tiếng tiếng Trung là gì?
  • lợn béo tiếng Trung là gì?
  • giẽ giun tiếng Trung là gì?
  • tên khai sinh tiếng Trung là gì?
  • nát rượu tiếng Trung là gì?
  • dự thành luận tiếng Trung là gì?
  • đại lễ đường tiếng Trung là gì?
  • hòm để đầu giường tiếng Trung là gì?
  • tự xưng vương tiếng Trung là gì?
  • máy cuộn thuốc lá tiếng Trung là gì?
  • đổi tần số tiếng Trung là gì?
  • ăn ảnh tiếng Trung là gì?
  • tín hiệu di tiếng Trung là gì?
  • thị dân tiếng Trung là gì?
  • hay chữ tiếng Trung là gì?
  • phát canh tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Thủng Lỗ Tiếng Anh Là Gì