Lỗ Thủng Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
hole, breach, leak là các bản dịch hàng đầu của "lỗ thủng" thành Tiếng Anh.
lỗ thủng + Thêm bản dịch Thêm lỗ thủngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hole
nounKhông chọc nổi lỗ thủng nào tên giày và tàu của tôi.
No holes in my shoes, and no holes in my boat!
GlosbeMT_RnD -
breach
nounBây giờ nếu chúng ta điều áp lỗ thủng ngay chúng chắc chắn sẽ nghe ngay
Now if we pressurize the breach right now, they will definitely hear it in the con.
GlosbeMT_RnD -
leak
nounNhưng cậu ta đã tìm được lỗ thủng và sẽ sửa nó, miễn là cô hợp tác.
But he's found the leak and will fix it, as long as YOU cooperate.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- puncture
- recess
- vent
- ventage
- aperture
- opening
- orifice
- perforation
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lỗ thủng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lỗ thủng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thủng Lỗ Tiếng Anh Là Gì
-
LỖ THỦNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LỖ THỦNG - Translation In English
-
'lỗ Thủng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
THỦNG VÀ LỖ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỦNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"có Lỗ Thủng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"vải Dệt Thủng Lỗ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "lỗ Thủng" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Punctured | Vietnamese Translation
-
Punctures Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Lỗ Thủng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Vải Dệt Thủng Lỗ - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh