Lò Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
lò
kiln; furnace; oven
bánh mì mới ra lò the bread was fresh from the oven
trong này nóng như cái lò it's like an oven in here
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
lò
* noun
kiln; furnace; oven
Bánh mì mới ra lò: The bread was fresh from the oven
Từ điển Việt Anh - VNE.
lò
(1) furnace, kiln, oven, reactor; prison, jail; (2) to stick out



Từ liên quan- lò
- lò cò
- lò cừ
- lò dò
- lò ga
- lò kò
- lò mì
- lò mò
- lò mổ
- lò sũ
- lò võ
- lò xo
- lò đá
- lò ấp
- lò bát
- lò bếp
- lò cao
- lò con
- lò dầu
- lò gốm
- lò heo
- lò hâm
- lò hơi
- lò hấp
- lò khí
- lò lợm
- lò lợn
- lò lửa
- lò nấu
- lò rào
- lò rèn
- lò sấy
- lò vôi
- lò đúc
- lò đất
- lò bánh
- lò bằng
- lò gạch
- lò ngói
- lò nung
- lò quay
- lò rược
- lò rượu
- lò sưởi
- lò than
- lò thịt
- lò điện
- lò đứng
- lò hương
- lò khuấy
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cái Lò Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Lò Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
CÁI LÒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Lò In English - Glosbe Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "cái Lò" - Là Gì?
-
CÁI BẾP LÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CÁI LỖ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Lò Tiếng Anh Là Gì - LuTrader
-
'lò' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"cái Lò" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Stoves Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Stove Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Bếp Ga Tiếng Anh Là Gì? Các Bộ Phận Của Bếp Ga Bằng Tiếng Anh
-
Stove Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt