Logging Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
việc đốn gỗ, Khai thác gỗ, ghi sự kí là các bản dịch hàng đầu của "logging" thành Tiếng Việt.
logging noun verb ngữ phápPresent participle of log. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm loggingTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
việc đốn gỗ
Long-held devotion to logging and to mines and to agriculture,
Sự tận tụy truyền thống đối với việc đốn gỗ, khai mỏ và với nông nghiệp
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
Khai thác gỗ
the cutting, skidding, on-site processing, and loading of trees or logs onto transport vehicles
And the logging camps bring in railroads and electric lines to places that never had them before.
Và khu khai thác gỗ đã mang đường rày, đường dây điện tới nơi mà trước đây chưa hề có.
wikidata -
ghi sự kí
The process of recording an audit entry in the audit trail whenever certain events occur, such as services starting and stopping or users logging on and off and accessing resources.
MicrosoftLanguagePortal
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " logging " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "logging" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Enable Logging Nghĩa Là Gì
-
Logging Là Gì - Giới Thiệu Java Logging
-
Logging Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Logging Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Để Trở Thành Cao Thủ LOGGING - Phần 1 - Blog
-
Logging - Để Hệ Thống Được Lên Tiếng - CodeLearn
-
Tìm Hiểu Log Trong Spring Boot - Viblo
-
Log Trong Go Và Các Vấn đề Về Log - Kipalog
-
Giới Thiệu Java Logging - GP Coder (Lập Trình Java)
-
Log Là Gì
-
LOGGING Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Logging | Elasticsearch Guide [8.3] | Elastic
-
Logging Là Gì, Nghĩa Của Từ Logging | Từ điển Anh - Việt
-
Debug Là Gì? Cách Làm Việc Với Debug Cho Developer - TopDev
-
Enable Logging For Advanced Work Assignment