Lời Chào Tạm Biệt In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "lời chào tạm biệt" into English
goodbye, ave, farewell are the top translations of "lời chào tạm biệt" into English.
lời chào tạm biệt + Add translation Add lời chào tạm biệtVietnamese-English dictionary
-
goodbye
nounAnh phải cho chúng nói lời chào tạm biệt.
You're gonna have to let them say goodbye.
GlosbeMT_RnD -
ave
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
farewell
adjective verb noun interjectionTôi gửi đến các bạn lời chào tạm biệt thân ái
I bid you all a very fond farewell.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lời chào tạm biệt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "lời chào tạm biệt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chào Tạm Biệt Google Dịch
-
Chào Tạm Biệt In English - Glosbe Dictionary
-
Mẹo Sử Dụng Google Dịch để Dịch Thông Tin Chính Xác
-
Thỏa Sức 'dịch' Với Google Mà Không Cần Kết Nối 3G Hoặc Wi-Fi!
-
Đừng Dùng “Sayonara” để Chào Tạm Biệt Trong Tiếng Nhật!
-
“Bỏ Túi” Cách Nói Xin Chào - Cảm ơn - Tạm Biệt Bằng 40 Thứ Tiếng, Kiến ...
-
[Học Tiếng Anh Giao Tiếp] 4 Cách Chào Tạm Biệt Tiếng Anh Hay Hơn ...
-
Cách để Chào Tạm Biệt Bằng Nhiều Ngôn Ngữ Khác Nhau - WikiHow
-
Google Translate Nhận Tính Năng Mới, Dịch Chuẩn Hơn
-
12 Cách Nói Tạm Biệt Trong Tiếng Anh - VnExpress